FK Sarajevo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Velež

FK Sarajevo vs Velež

Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 1-0 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sarajevo thắng 5, hòa 3, Velež thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 26
Sân vận động
Olimpijski Stadion Asim Ferhatović Hase, Sarajevo
Phong độ
LWWLL FK Sarajevo
WLDLW Velež
  1. 45' M. Kuzmanovic
  2. HT0-0
  3. 46' A. Nukic A. Mesic
  4. 51' S. Pidro
  5. 61' L. Hujber A. Beganovic
  6. 61' S. Ignatkov L. Menalo
  7. 62' V. Djuric E. Vehabovic
  8. 63' S. Ristovski · R. Gojkovic 1-0
  9. 67' A. Milak I. Saric
  10. 78' S. Maroodza N. Mujkic
  11. 80' L. Ignatov D. Salcin
  12. 85' A. Nukic
  13. 85' R. Gojkovic
  14. 85' A. Spahic
  15. 88' F. Kyeremeh A. Ljajic
  16. 90'+4 V. Djuric
  17. FT1-0

Đội hình

FK Sarajevo HLV: Mario Cvitanovic
  1. 31I. Banic
  2. 3R. Gojkovic
  3. 4N. Mujkic ▼ 78'
  4. 7L. Menalo ▼ 61'
  5. 20A. Elezi
  6. 22A. Beganovic ▼ 61'
  7. 23A. Krdzalic
  8. 28S. Bralic
  9. 33S. Ristovski
  10. 88A. Ljajic ▼ 88'
  11. 99Joao Carlos

Dự bị 10

  1. 13S. Musija
  2. 2S. Maroodza ▲ 78'
  3. 5R. Telalovic
  4. 6J. Ivanisevic
  5. 9A. Turkes
  6. 11F. Kyeremeh ▲ 88'
  7. 24F. Zivkovic
  8. 27L. Hujber ▲ 61'
  9. 35S. Ignatkov ▲ 61'
  10. 77M. Kupresak
Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 1T. Karic
  2. 5B. Serbecic
  3. 7M. Kuzmanovic
  4. 9A. Spahic
  5. 10E. Vehabovic ▼ 62'
  6. 11I. Saric ▼ 67'
  7. 19S. Pidro
  8. 22D. Salcin ▼ 80'
  9. 29A. Babic
  10. 28A. Mesic ▼ 46'
  11. 55A. Bajric

Dự bị 8

  1. 12F. Ribic
  2. 16A. N. Turkovic
  3. 18S. Duranovic
  4. 21V. Djuric ▲ 62'
  5. 44A. Nukic ▲ 46'
  6. 47A. Milak ▲ 67'
  7. 80N. Stojanovic
  8. 88L. Ignatov ▲ 80'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
60Ghi được39
44Thủng lưới39
1.43Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu