Velež
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Sarajevo

Velež vs FK Sarajevo

Tỷ số chung cuộc: Velež 0-0 FK Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 2, hòa 3, FK Sarajevo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 17
Phong độ
WLDLW Velež
LWWLL FK Sarajevo
  1. HT0-0
  2. 67' A. Hrkac
  3. 71' Yellow Card
  4. 74' H. Karjasevic E. Vehabovic
  5. 74' V. Djuric R. Abdullah
  6. 76' G. Cimirot M. Mlinaric
  7. 76' N. Mujkic M. Kupresak
  8. 82' G. Antonic A. Hrkac
  9. 82' Renan Oliveira A. Ljajic
  10. 90' A. Milak I. Saric
  11. FT0-0

Đội hình

Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 1T. Karic
  2. 7M. Kuzmanovic
  3. 19S. Pidro
  4. 5B. Serbecic
  5. 10E. Vehabovic ▼ 74'
  6. 8A. Hrkac ▼ 82'
  7. 28A. Mesic
  8. 23K. Sturm
  9. 29A. Babic
  10. 11I. Saric ▼ 90'
  11. 6R. Abdullah ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 35B. Dizdarevic
  2. 12F. Ribic
  3. 14H. Karjasevic ▲ 74'
  4. 55A. Bajric
  5. 16T. Sikalo
  6. 88A. Raca
  7. 47A. Milak ▲ 90'
  8. 80T. B. Laus
  9. 77Edmar
  10. 21V. Djuric ▲ 74'
  11. 34G. Antonic ▲ 82'
FK Sarajevo HLV: Mario Cvitanovic
  1. 31I. Banic
  2. 22A. Beganovic
  3. 77M. Kupresak ▼ 76'
  4. 28S. Bralic
  5. 35S. Ignatkov
  6. 7G. Guliashvili
  7. 8M. Mlinaric ▼ 76'
  8. 33S. Ristovski
  9. 20A. Elezi
  10. 88A. Ljajic ▼ 82'
  11. 2S. Maroodza

Dự bị 11

  1. 13S. Musija
  2. 59G. Cimirot ▲ 76'
  3. 3R. Gojkovic
  4. 4N. Mujkic ▲ 76'
  5. 10Renan Oliveira ▲ 82'
  6. 16F. Jovic
  7. 14A. Djordjevic
  8. 44M. Paskalev
  9. 17K. Butic
  10. 5G. Turda
  11. 66R. Mamas

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
39Ghi được60
39Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu