FK Sarajevo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Velež

FK Sarajevo vs Velež

Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 2-0 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sarajevo thắng 5, hòa 3, Velež thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 8
Sân vận động
Olimpijski Stadion Asim Ferhatović Hase, Sarajevo
Phong độ
LWWLL FK Sarajevo
WLDLW Velež
  1. 4' A. Ljajic
  2. 4' A. Ljajic · S. Ristovski 1-0
  3. 8' M. Jatta
  4. 13' R. Abdullah
  5. 15' H. Karjasevic
  6. 32' N. Haskic I. Saric
  7. 36' A. Djordjevic A. Ljajic
  8. HT1-0
  9. 46' M. Paskalev M. Jatta
  10. 46' V. Djuric H. Karjasevic
  11. 46' T. B. Laus A. Babic
  12. 48' M. Mlinaric · G. Guliashvili 2-0
  13. 57' F. Kyeremeh
  14. 60' A. Nukic S. Pidro
  15. 70' R. Mamas A. Krdzalic
  16. 72' R. Mamas
  17. 83' A. Mesic B. Serbecic
  18. 87' A. Ristic M. Mlinaric
  19. FT2-0

Đội hình

FK Sarajevo HLV: Mario Cvitanovic
  1. 13S. Musija
  2. 7G. Guliashvili
  3. 8M. Mlinaric ▼ 87'
  4. 11F. Kyeremeh
  5. 16F. Jovic
  6. 21M. Jatta ▼ 46'
  7. 23A. Krdzalic ▼ 70'
  8. 33S. Ristovski
  9. 59G. Cimirot
  10. 77M. Kupresak
  11. 88A. Ljajic ▼ 36'

Dự bị 11

  1. 42E. Rockov
  2. 5G. Turda
  3. 9A. Turkes
  4. 14A. Djordjevic ▲ 36'
  5. 19A. Ristic ▲ 87'
  6. 24A. Chidi
  7. 25T. Kapetanovic
  8. 27M. Hamzic
  9. 30B. Nurkovic
  10. 44M. Paskalev ▲ 46'
  11. 66R. Mamas ▲ 70'
Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 1T. Karic
  2. 19S. Pidro ▼ 60'
  3. 8A. Hrkac
  4. 5B. Serbecic ▼ 83'
  5. 10E. Vehabovic
  6. 6R. Abdullah
  7. 29A. Babic ▼ 46'
  8. 14H. Karjasevic ▼ 46'
  9. 77A. Ziljkic
  10. 7M. Kuzmanovic
  11. 11I. Saric ▼ 32'

Dự bị 11

  1. 12F. Ribic
  2. 34G. Antonic
  3. 16T. Sikalo
  4. 44A. Nukic ▲ 60'
  5. 83M. Besic
  6. 88A. Raca
  7. 21V. Djuric ▲ 46'
  8. 80T. B. Laus ▲ 46'
  9. 47A. Milak
  10. 28A. Mesic ▲ 83'
  11. 17N. Haskic ▲ 32'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
60Ghi được39
44Thủng lưới39
1.43Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu