FK Sarajevo vs Velež
Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 4-0 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sarajevo thắng 5, hòa 3, Velež thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 10
- Sân vận động
- Olimpijski Stadion Asim Ferhatović Hase, Sarajevo
- Phong độ
- LWWLL FK Sarajevo
- WLDLW Velež
- 20' F. Kyeremeh
- 27' A. Orec
- 31' ▲ K. Išasegi ▼ N. Savić
- 31' A. Turkeš 1-0
- 36' F. Jović 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Duraković ▼ M. Mustafić
- 46' ▲ J. Emmanuel Okeke ▼ K. Šturm
- 52' A. Mehremic
- 53' G. Guliashvili 3-0
- 57' ▲ K. Lulić ▼ A. Đorđević
- 57' ▲ D. Pavičić ▼ A. Turkeš
- 59' F. Jovic
- 65' ▲ Elzio Lohan ▼ N. Haskić
- 67' ▲ M. Kuprešak ▼ F. Jović
- 69' E. Durakovic
- 73' D. Halilovic
- 77' ▲ T. Šikalo ▼ A. Milak
- 77' ▲ Z. Museliani ▼ D. Halilović
- 84' ▲ M. Jatta ▼ V. Bubanja
- 89' K. Lulić 4-0
- FT4-0
Đội hình
- L. Rogić
- V. Soldo
- A. Beganović
- F. Jović ▼ 67'
- N. Čelik
- M. Mustafić ▼ 46'
- A. Đorđević ▼ 57'
- V. Bubanja ▼ 84'
- A. Turkeš ▼ 57'
- F. Kyeremeh
- G. Guliashvili
Dự bị 5
- E. Duraković ▲ 46'
- K. Lulić ▲ 57'
- D. Pavičić ▲ 57'
- M. Kuprešak ▲ 67'
- M. Jatta ▲ 84'
- O. Hadžikić
- K. Šturm ▼ 46'
- A. Hrkać
- A. Mehremić
- N. Savić ▼ 31'
- A. Oreč
- O. Pršeš
- D. Halilović ▼ 77'
- M. Mlinarić
- N. Haskić ▼ 65'
- A. Milak ▼ 77'
Dự bị 5
- K. Išasegi ▲ 31'
- J. Emmanuel Okeke ▲ 46'
- Elzio Lohan ▲ 65'
- T. Šikalo ▲ 77'
- Z. Museliani ▲ 77'
Thống kê
12
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 74 - 17 | +57 | 82 | |
| 2 | 33 | 58 - 13 | +45 | 81 | |
| 3 | 33 | 59 - 24 | +35 | 65 | |
| 4 | 33 | 55 - 38 | +17 | 65 | |
| 5 | 33 | 43 - 46 | -3 | 46 | |
| 6 | 33 | 35 - 45 | -10 | 44 | |
| 7 | 33 | 45 - 39 | +6 | 42 | |
| 8 | 33 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 9 | 33 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 10 | 33 | 30 - 66 | -36 | 29 | |
| 11 | 33 | 28 - 76 | -48 | 16 | |
| 12 | 33 | 21 - 71 | -50 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu43
85Ghi được59
41Thủng lưới55
1.67Bàn thắng mỗi trận1.37
24Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai35