Borac Banja Luka
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sloga Doboj

Borac Banja Luka vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Borac Banja Luka 3-1 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Banja Luka thắng 10, hòa 0, Sloga Doboj thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 31
Phong độ
DWLWW Borac Banja Luka
WDWDL Sloga Doboj
  1. 22' L. Juricic 1-0
  2. 25' P. Kunic
  3. 34' D. Skorup 2-0
  4. 43' S. Ogrinec M. Jojic
  5. HT2-0
  6. 46' D. Savic E. Mehmedovic
  7. 46' A. Redzic B. Varga
  8. 60' B. Batar
  9. 63' D. Vukovic D. Hrelja
  10. 63' A. Hiros S. Savic
  11. 75' H. Ovcina N. Zerjal
  12. 75' J. Kvesic A. Dejanovic
  13. 78' 2-1 P. Kunic
  14. 79' L. Zlicic D. Hasanovic
  15. 82' B. Letic
  16. 87' L. Juricic 3-1
  17. 89' S. Vranjes L. Juricic
  18. FT3-1

Đội hình

Borac Banja Luka HLV: Vinko Marinovic
  1. 72M. Jurkas
  2. 3A. Pascual
  3. 6S. Sanicanin
  4. 7L. Juricic ▼ 89'
  5. 11D. Hrelja ▼ 63'
  6. 18M. Jojic ▼ 43'
  7. 24J. Carolina
  8. 30N. Jaksic
  9. 77S. Savic ▼ 63'
  10. 88D. Skorup
  11. 89M. Deket

Dự bị 11

  1. 1D. Siskovski
  2. 9K. Peric
  3. 10D. Vukovic ▲ 63'
  4. 12A. Hiros ▲ 63'
  5. 14P. Djajic
  6. 19V. Rogan
  7. 20Z. Kvrzic
  8. 23S. Vranjes ▲ 89'
  9. 28O. Radosevic
  10. 98S. Ogrinec ▲ 43'
  11. 22D. Cavic
Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 25B. Pavlovic
  2. 5A. Omic
  3. 6E. Mehmedovic ▼ 46'
  4. 8D. Hasanovic ▼ 79'
  5. 22B. Letic
  6. 24B. Batar
  7. 27N. Zerjal ▼ 75'
  8. 45P. Kunic
  9. 77A. Dejanovic ▼ 75'
  10. 92T. Jovic
  11. 93B. Varga ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 30B. Djuras
  2. 13D. Savic ▲ 46'
  3. 14A. Redzic ▲ 46'
  4. 17H. Ovcina ▲ 75'
  5. 21V. Perkovic
  6. 32B. Tatar
  7. 33J. Kvesic ▲ 75'
  8. 55O. Seslak
  9. 59L. Zlicic ▲ 79'
  10. 80M. Djira
  11. 99D. Vidic

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu38
87Ghi được24
31Thủng lưới48
2.02Bàn thắng mỗi trận0.63
23Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu