Sloga Doboj
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Borac Banja Luka

Sloga Doboj vs Borac Banja Luka

Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 0-4 Borac Banja Luka tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 0, hòa 0, Borac Banja Luka thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 22
Phong độ
WDWDL Sloga Doboj
DWLWW Borac Banja Luka
  1. 3' 0-1 D. Hrelja
  2. 12' V. Perkovic
  3. 14' 0-2 L. Juricic
  4. HT0-2
  5. 46' F. Predragovic E. Suljanovic
  6. 46' J. Kvesic A. Redzic
  7. 46' T. Jovic V. Perkovic
  8. 46' M. Deket S. Savic
  9. 65' 0-3 M. Deket · M. Jojic
  10. 70' D. Vukovic A. Hiros
  11. 70' S. Ogrinec S. Grahovac
  12. 74' P. Kunic D. Vidic
  13. 74' K. Peric L. Juricic
  14. 74' P. Djajic D. Hrelja
  15. 80' D. Koprivica A. Omic
  16. 82' 0-4 P. Djajic · D. Vukovic
  17. 88' J. Kvesic
  18. FT0-4

Đội hình

Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 25B. Pavlovic
  2. 4N. Bozickovic
  3. 5A. Omic ▼ 80'
  4. 7E. Suljanovic ▼ 46'
  5. 14A. Redzic ▼ 46'
  6. 19S. Damjanic
  7. 21V. Perkovic ▼ 46'
  8. 27N. Zerjal
  9. 28M. Milanovic
  10. 55O. Seslak
  11. 99D. Vidic ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 1F. Eric
  2. 8D. Hasanovic
  3. 9D. Koprivica ▲ 80'
  4. 10F. Predragovic ▲ 46'
  5. 11N. Mandic
  6. 24B. Batar
  7. 32B. Tatar
  8. 33J. Kvesic ▲ 46'
  9. 45P. Kunic ▲ 74'
  10. 92T. Jovic ▲ 46'
Borac Banja Luka HLV: Vinko Marinovic
  1. 72M. Jurkas
  2. 30N. Jaksic
  3. 24J. Carolina
  4. 6S. Sanicanin
  5. 3A. Pascual
  6. 18M. Jojic
  7. 15S. Grahovac ▼ 70'
  8. 12A. Hiros ▼ 70'
  9. 11D. Hrelja ▼ 74'
  10. 77S. Savic ▼ 46'
  11. 7L. Juricic ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 1D. Siskovski
  2. 9K. Peric ▲ 74'
  3. 10D. Vukovic ▲ 70'
  4. 14P. Djajic ▲ 74'
  5. 16S. Herrera
  6. 17O. Sijaric
  7. 20Z. Kvrzic
  8. 28O. Radosevic
  9. 88D. Skorup
  10. 89M. Deket ▲ 46'
  11. 98S. Ogrinec ▲ 70'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
24Ghi được87
48Thủng lưới31
0.63Bàn thắng mỗi trận2.02
13Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn21
10Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu