Sloga Doboj
0 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Borac Banja Luka

Sloga Doboj vs Borac Banja Luka

Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 0-4 Borac Banja Luka tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 0, hòa 0, Borac Banja Luka thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Dr. Milan Jelić, Modriča
Phong độ
WDWDL Sloga Doboj
DWLWW Borac Banja Luka
  1. 9' 0-1 S. Herrera
  2. 18' 0-2 J. Lukić
  3. 28' 0-3 J. Blagaić
  4. 33' D. Stjepanović B. Pavlović
  5. 39' 0-4 S. Grahovac
  6. HT0-4
  7. 46' V. Perković A. Berbić
  8. 46' M. Makarić J. Lukić
  9. 46' S. Sušić R. Jokić
  10. 46' D. Hrelja Z. Kvržić
  11. 64' A. Bosnić S. Mrzić
  12. 64' S. Bastić N. Dujaković
  13. 64' A. Tahrić D. Popara
  14. 72' S. Fićović S. Grahovac
  15. 76' S. Ficovic
  16. 84' O. Šešlak P. Baranov
  17. 85' M. Makaric
  18. FT0-4

Đội hình

Sloga Doboj HLV: V. Jagodić
  1. I. Guchmazov
  2. J. Kvesić
  3. M. Milanović
  4. Đ. Milojević
  5. N. Dujaković ▼ 64'
  6. P. Baranov ▼ 84'
  7. B. Batar
  8. D. Popara ▼ 64'
  9. D. Šipovac
  10. A. Berbić ▼ 46'
  11. S. Mrzić ▼ 64'

Dự bị 5

  1. V. Perković ▲ 46'
  2. A. Bosnić ▲ 64'
  3. S. Bastić ▲ 64'
  4. A. Tahrić ▲ 64'
  5. O. Šešlak ▲ 84'
Borac Banja Luka HLV: V. Marinović
  1. B. Pavlović ▼ 33'
  2. S. Herrera
  3. M. Čelić
  4. R. Jokić ▼ 46'
  5. S. Grahovac ▼ 72'
  6. Z. Kvržić ▼ 46'
  7. A. Jurilj
  8. J. Nišić
  9. J. Blagaić
  10. J. Lukić ▼ 46'
  11. D. Čavić

Dự bị 5

  1. D. Stjepanović ▲ 33'
  2. M. Makarić ▲ 46'
  3. S. Sušić ▲ 46'
  4. D. Hrelja ▲ 46'
  5. S. Fićović ▲ 72'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu50
49Ghi được90
63Thủng lưới44
1.14Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu