Borac Banja Luka
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloga Doboj

Borac Banja Luka vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Borac Banja Luka 4-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Banja Luka thắng 10, hòa 0, Sloga Doboj thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 15
Sân vận động
Gradski Stadion, Banja Luka
Phong độ
DWLWW Borac Banja Luka
WDWDL Sloga Doboj
  1. HT0-0
  2. 46' S. Vranješ S. Marčetić
  3. 46' S. Ogrinec D. Skorup
  4. 46' V. Perković H. Ovčina
  5. 53' F. Dadic
  6. 58' J. Kvesić M. Veselinović
  7. 60' D. Čavić N. Srećković
  8. 60' T. Jović Z. Karać
  9. 60' D. Vidić M. Mrkaić
  10. 66' S. Savić 1-0
  11. 71' Đ. Despotović 2-0
  12. 76' B. Nikolov S. Grahovac
  13. 76' D. Hrelja S. Savić
  14. 76' O. Šešlak D. Popara
  15. 82' E. Kulašin 3-0
  16. 84' D. Čavić 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

Borac Banja Luka HLV: M. Žižović
  1. D. Shishkovski
  2. B. Meijers
  3. J. Carolina
  4. S. Grahovac ▼ 76'
  5. Z. Kvržić
  6. S. Savić ▼ 76'
  7. N. Srećković ▼ 60'
  8. D. Skorup ▼ 46'
  9. Đ. Despotović
  10. E. Kulašin
  11. S. Marčetić ▼ 46'

Dự bị 5

  1. S. Vranješ ▲ 46'
  2. S. Ogrinec ▲ 46'
  3. D. Čavić ▲ 60'
  4. B. Nikolov ▲ 76'
  5. D. Hrelja ▲ 76'
Sloga Doboj HLV: N. Jusufbegović
  1. F. Erić
  2. H. Ovčina ▼ 46'
  3. F. Dadić
  4. D. Ristić
  5. S. Đekić
  6. M. Veselinović ▼ 58'
  7. Z. Karać ▼ 60'
  8. B. Batar
  9. D. Popara ▼ 76'
  10. A. Omić
  11. M. Mrkaić ▼ 60'

Dự bị 5

  1. V. Perković ▲ 46'
  2. J. Kvesić ▲ 58'
  3. T. Jović ▲ 60'
  4. D. Vidić ▲ 60'
  5. O. Šešlak ▲ 76'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu39
92Ghi được41
43Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.05
34Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn18
55Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu