Sloga Doboj
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Borac Banja Luka

Sloga Doboj vs Borac Banja Luka

Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 0-2 Borac Banja Luka tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 20 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 0, hòa 0, Borac Banja Luka thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 4
Phong độ
WDWDL Sloga Doboj
DWLWW Borac Banja Luka
  1. 6' S. Milosavljevic
  2. 16' D. Sadiković D. Popara
  3. 19' T. Jovic
  4. HT0-0
  5. 53' D. Čavić B. Nikolov
  6. 53' S. Savić N. Srećković
  7. 55' B. Batar B. Varga
  8. 55' 0-1 S. Savić
  9. 63' D. Ristic
  10. 65' 0-2 Đ. Despotović11m
  11. 66' F. Dadić D. Sadiković
  12. 66' Z. Karać T. Jović
  13. 66' M. Veselinović J. Kvesić
  14. 68' D. Hrelja Z. Kvržić
  15. 68' S. Vranješ Đ. Despotović
  16. 74' A. Subić S. Herrera
  17. FT0-2

Đội hình

Sloga Doboj HLV: N. Jusufbegović
  1. B. Pavlović
  2. J. Kvesić ▼ 66'
  3. B. Varga ▼ 55'
  4. H. Ovčina
  5. D. Ristić
  6. S. Đekić
  7. S. Milosavljević
  8. D. Popara ▼ 16'
  9. A. Omić
  10. T. Jović ▼ 66'
  11. D. Vidić

Dự bị 5

  1. D. Sadiković ▲ 16'
  2. B. Batar ▲ 55'
  3. F. Dadić ▲ 66'
  4. Z. Karać ▲ 66'
  5. M. Veselinović ▲ 66'
Borac Banja Luka HLV: M. Žižović
  1. F. Manojlović
  2. S. Herrera ▼ 74'
  3. N. Pejović
  4. B. Meijers
  5. S. Grahovac
  6. Z. Kvržić ▼ 68'
  7. B. Nikolov ▼ 53'
  8. S. Ogrinec
  9. N. Srećković ▼ 53'
  10. Đ. Despotović ▼ 68'
  11. E. Kulašin

Dự bị 5

  1. D. Čavić ▲ 53'
  2. S. Savić ▲ 53'
  3. D. Hrelja ▲ 68'
  4. S. Vranješ ▲ 68'
  5. A. Subić ▲ 74'

Thống kê

12
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu63
41Ghi được92
54Thủng lưới43
1.05Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới34
18Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu