Independiente Petrolero vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 3-1 Guabirá tại Primera División, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 4, hòa 2, Guabirá thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Phong độ
- LWLLD Independiente Petrolero
- DLLDL Guabirá
- 20' 0-1 Pedro
- 39' G. Alvarez 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ R. Cardozo ▼ S. Torres
- 46' ▲ Jeferson Carioca ▼ G. Alvarez
- 46' ▲ R. Zamora ▼ J. Villavicencio
- 56' G. Cristaldo 2-1
- 58' ▲ S. Gil ▼ Pedro
- 58' ▲ Y. Baigorria ▼ Pablo Melgar
- 62' ▲ W. Soleto ▼ D. Navarro
- 65' G. Peredo
- 69' ▲ S. Garzon ▼ G. Peredo
- 69' J. Floresphản lưới 3-1
- 73' C. Anez
- 76' ▲ M. Tellez ▼ J. Flores
- 76' ▲ N. Masskooni ▼ P. Lujan
- 86' ▲ R. E. Rocabado Concha ▼ Willie
- 89' D. Rojas
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Gutierrez
- 2S. Torres ▼ 46' 6.8
- 27D. Navarro ▼ 62' 6.7
- 3L. Crescencio
- 34G. Mendoza 6.1
- 59J. Villavicencio ▼ 46' 6.3
- 14C. Urdininea 6.8
- 6D. Rojas 7.2
- 19G. Cristaldo 6.5
- 93Willie ▼ 86' 6.6
- 91G. Alvarez ▼ 46' 7.1
Dự bị 12
- 12J. Vera
- 15J. Bejarano
- 28W. Soleto ▲ 62'
- 50Roni Santos
- 5L. Palma
- 4L. Rodriguez
- 7R. Cardozo ▲ 46' 6.4
- 22R. E. Rocabado Concha ▲ 86'
- 39P. Grass
- 9Gean
- 99Jeferson Carioca ▲ 46'
- 77R. Zamora ▲ 46' 6.3
- 1M. Ferrel
- 16Pablo Melgar ▼ 58' 6.5
- 6C. Anez 5.2
- 21M. Portillo 6.8
- 19J. Flores ▼ 76' 6.4
- 7G. Peredo ▼ 69' 6.1
- 8A. Moreno 6.8
- 88L. Ursino
- 91V. Abrego
- 40P. Lujan ▼ 76' 7.2
- 99Pedro ⚽ ▼ 58' 7.9
Dự bị 11
- 13J. Arauz
- 97S. Gil ▲ 58'
- 27R. Corrales
- 2J. Barro
- 33D. Fernandez
- 22M. Tellez ▲ 76'
- 18M. Aguilera
- 14J. Parada
- 29N. Masskooni ▲ 76'
- 28Y. Baigorria ▲ 58'
- 11S. Garzon ▲ 69'
Thống kê
00⚑3
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm10
2Trúng đích4
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị1
6Phạm lỗi3
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
251Chuyền bóng229
212Chuyền chính xác185
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 19 | 30 - 24 | +6 | 30 | |
| 5 | 19 | 25 - 14 | +11 | 29 | |
| 6 | 19 | 34 - 27 | +7 | 27 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 19 | 18 - 39 | -21 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
14Trận đấu12
20Ghi được18
25Thủng lưới19
1.43Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai9