Independiente Petrolero vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 3-2 Guabirá tại Primera División, 8 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 4, hòa 2, Guabirá thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Phong độ
- WLWLL Independiente Petrolero
- DLLDL Guabirá
- 7' Gustavo Peredo
- 11' Diego Vargas
- 12' Thomaz Santos 1-0
- 36' Jhon Velasco
- 42' Denilson Valda
- HT1-0
- 46' ▲ F. Supayabe ▼ G. Peredo
- 52' J. Godoy · M. Quiroga 2-0
- 56' ▲ A. Vaca ▼ L. Zazpe
- 57' 2-1 C. Melgar · A. Vaca
- 65' ▲ A. Carabalí ▼ F. Gatti
- 67' ▲ J. Montenegro ▼ R. Vásquez
- 74' ▲ E. Japa ▼ J. Lovera
- 74' ▲ L. Figueroa ▼ A. Melean
- 76' 2-2 E. Japa
- 80' Santiago Arce
- 84' A. Carabalí11m 3-2
- 87' ▲ J. Cristaldo ▼ D. Valda
- 87' ▲ Y. Suarez ▼ C. Vedia
- 88' ▲ L. Hurtado ▼ Thomaz Santos
- 90'+8 ▲ W. Soleto ▼ J. Godoy
- FT3-2
Đội hình
- 23E. Arauz 7.3
- 22D. Valda ▼ 87' 6.9
- 50D. Vargas 6.9
- 5E. Díaz 6.2
- 4R. Ávila 6.7
- 24C. Vedia ▼ 87' 6.3
- 33F. Gatti ▼ 65' 7.3
- 29S. Ibars 7.0
- 8M. Quiroga ⇢ 7.7
- 11J. Godoy ⚽ ▼ 90' 7.7
- 10Thomaz Santos ⚽ ▼ 88' 7.9
Dự bị 12
- 9A. Carabalí ⚽ ▲ 65' 6.9
- 7J. Cristaldo ▲ 87' 6.7
- 60Y. Suarez ▲ 87' 6.6
- 20L. Hurtado ▲ 88' 6.5
- 3W. Soleto ▲ 90'
- 25D. Castellón
- 6J. Cartagena
- 12G. Salvatierra
- 19A. Medina
- 35E. Claros
- 21N. Arteaga
- 26J. Peterito
- 12M. Ferrel 5.9
- 8A. Melean ▼ 74' 7.0
- 21M. Portillo 6.6
- 6L. Zazpe ▼ 56' 6.9
- 19J. Velasco 6.3
- 26S. Arce 6.3
- 7G. Peredo ▼ 46' 6.3
- 23J. Lovera ▼ 74' 7.0
- 30R. Vásquez ▼ 67' 6.5
- 10C. Melgar ⚽ 8.9
- 27A. Quintana 7.2
Dự bị 11
- 3F. Supayabe ▲ 46' 6.2
- 18A. Vaca ▲ 56' 6.7
- 20J. Montenegro ▲ 67' 6.3
- 9E. Japa ⚽ ▲ 74' 7.2
- 17L. Figueroa ▲ 74' 6.7
- 40M. Chajtur
- 15R. Morales
- 16R. Montero
- 25J. Cuéllar
- 5R. Gil
- 4D. Roca
Thống kê
02⚑3
⚑730
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm24
4Trúng đích8
10Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm12
6Bị chặn7
3Phạt góc7
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
6Cứu thua1
321Chuyền bóng312
236Chuyền chính xác217
74%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
42Trận đấu38
65Ghi được48
79Thủng lưới64
1.55Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai27