Independiente Petrolero vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 0-0 Guabirá tại Primera División, 12 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 4, hòa 2, Guabirá thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Phong độ
- LWLLD Independiente Petrolero
- DLLDL Guabirá
- 31' Jorge Eduardo Lovera
- HT0-0
- 60' ▲ E. Japa ▼ A. Melean
- 60' ▲ N. Masskooni ▼ S. Melgar
- 66' Thomaz
- 68' Thomaz
- 71' ▲ D. Valda ▼ D. Porozo
- 71' ▲ M. Quiroga ▼ D. Navarro
- 74' Rodrigo Avila
- 77' Nicolas Masskooni
- 78' Alejandro Gabriel Quintana
- 81' Denilson Valda
- 82' ▲ A. Bejarano ▼ R. Ávila
- 88' ▲ A. Medina ▼ F. Gatti
- 90'+1 ▲ R. Montero ▼ A. Quintana
- FT0-0
Đội hình
- 23E. Arauz 7.2
- 50D. Vargas 7.5
- 5E. Díaz 7.3
- 4R. Ávila ▼ 82' 7.0
- 33F. Gatti ▼ 88' 7.6
- 27D. Navarro ▼ 71' 7.2
- 9G. Cristaldo 8.2
- 60Y. Suarez 6.7
- 97D. Porozo ▼ 71' 6.9
- 10Thomaz Santos 8.2
- 11J. Godoy 7.3
Dự bị 12
- 22D. Valda ▲ 71' 6.9
- 8M. Quiroga ▲ 71' 6.9
- 30A. Bejarano ▲ 82' 7.0
- 19A. Medina ▲ 88' 6.5
- 3W. Soleto
- 35E. Claros
- 12G. Salvatierra
- 24C. Vedia
- 21N. Arteaga
- 26J. Peterito
- 20L. Hurtado
- 14C. Urdininea
- 25J. Cuéllar 9.2
- 3F. Supayabe 7.2
- 21M. Portillo 7.3
- 6L. Zazpe 7.2
- 4D. Roca 7.3
- 8A. Melean ▼ 60' 6.3
- 23J. Lovera 7.3
- 15R. Morales 6.7
- 35D. Da Silva 6.9
- 11S. Melgar ▼ 60' 6.6
- 27A. Quintana ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 9E. Japa ▲ 60' 6.6
- 29N. Masskooni ▲ 60' 6.2
- 16R. Montero ▲ 90' 6.3
- 20J. Montenegro
- 26S. Arce
- 19J. Velasco
- 7G. Peredo
- 17F. Sosa
- 12M. Ferrel
Thống kê
03⚑8
⚑230
65%Kiểm soát bóng35%
28Dứt điểm12
9Trúng đích1
10Chệch đích8
17Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua9
387Chuyền bóng209
299Chuyền chính xác133
77%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
42Trận đấu38
65Ghi được48
79Thủng lưới64
1.55Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai27