Guabirá vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 2-1 Independiente Petrolero tại Primera División, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 4, hòa 2, Independiente Petrolero thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- DLLDL Guabirá
- LWLLD Independiente Petrolero
- 13' Pablo Grass
- 18' Andrés Carabalí
- 21' Jhon Velasco
- 25' G. Peredo · M. Villarroel 1-0
- 45'+2 Juan Montenegro
- HT1-0
- 46' ▲ S. Ibars ▼ S. Navarro
- 51' Alejandro Bejarano
- 54' Diego Navarro
- 64' ▲ R. Vásquez ▼ J. Montenegro
- 68' ▲ F. Gatti ▼ A. Bejarano
- 69' ▲ M. Quiroga ▼ D. Navarro
- 69' ▲ A. Medina ▼ J. Godoy
- 70' Thomaz
- 72' ▲ M. Chajtur ▼ L. Figueroa
- 74' Miguel Quiroga
- 78' ▲ G. Mendoza ▼ P. Grass
- 83' 1-1 A. Medina · F. Gatti
- 90'+5 ▲ A. Melean ▼ G. Peredo
- 90'+3 M. Villarroel 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12M. Ferrel 6.5
- 3F. Supayabe 7.6
- 21M. Portillo 6.2
- 6L. Zazpe 7.0
- 7G. Peredo ⚽ ▼ 90' 7.2
- 20J. Montenegro ▼ 64' 6.7
- 14M. Villarroel ⚽ ⇢ 8.2
- 17L. Figueroa ▼ 72' 7.0
- 19J. Velasco 6.3
- 10C. Melgar 7.6
- 27A. Quintana 6.9
Dự bị 11
- 30R. Vásquez ▲ 64' 6.6
- 40M. Chajtur ▲ 72' 6.5
- 8A. Melean ▲ 90'
- 16R. Montero
- 25J. Cuéllar
- 35D. Da Silva
- 26S. Arce
- 42A. Rivero
- 4D. Roca
- 33J. Vogliotti
- 15R. Morales
- 23E. Arauz 6.5
- 2C. Mora 6.5
- 5E. Díaz 6.3
- 3W. Soleto 6.3
- 39P. Grass ▼ 78' 5.9
- 30A. Bejarano ▼ 68' 6.9
- 27D. Navarro ▼ 69' 7.0
- 32S. Navarro ▼ 46' 6.3
- 11J. Godoy ▼ 69' 6.3
- 9A. Carabalí 6.9
- 10Thomaz Santos 6.9
Dự bị 9
- 29S. Ibars ▲ 46' 6.3
- 33F. Gatti ▲ 68' 7.2
- 8M. Quiroga ▲ 69' 6.5
- 19A. Medina ⚽ ▲ 69' 7.0
- 37G. Mendoza ▲ 78' 6.5
- 35E. Claros
- 22D. Valda
- 12G. Salvatierra
- 21N. Arteaga
Thống kê
02⚑0
⚑150
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm11
4Trúng đích1
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
0Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
0Cứu thua2
366Chuyền bóng191
280Chuyền chính xác122
77%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu42
48Ghi được65
64Thủng lưới79
1.26Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai35