Universitario de Vinto vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 2-0 Nacional Potosí tại Primera División, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 4, hòa 2, Nacional Potosí thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Phong độ
- WDLLW Universitario de Vinto
- LWWWW Nacional Potosí
- 8' Esdras Mendoza · G. Cuellar 1-0
- 12' E. Villegas
- 12' T. Tobar
- 20' Jose Pinto
- 27' M. Nunez
- 40' S. Pena
- HT1-0
- 46' ▲ D. Vargas ▼ Esdras Mendoza
- 46' ▲ O. Blanco ▼ Jose Pinto
- 63' ▲ S. Alvarez ▼ N. Amarilla
- 63' ▲ Weslen Junior ▼ C. Abastoflor
- 64' E. Villegas
- 64' ▲ O. Baldomar ▼ M. Nunez
- 68' ▲ D. A. Camacho Almanza ▼ M. Gomez
- 74' ▲ D. Saavedra ▼ F. Pasadore
- 74' O. Blanco · D. Saavedra 2-0
- 79' ▲ L. Pavia ▼ D. Hoyos
- 79' ▲ W. Alvarez ▼ T. Tobar
- 89' ▲ B. Calderon ▼ J. Calicho
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Poveda 7.4
- 76Esdras Mendoza ⚽ ▼ 46' 8.0
- 5P. Alcocer 6.7
- 34A. Jara
- 70J. Lazarte 6.8
- 17D. Torrico 6.9
- 6M. Gomez ▼ 68' 6.7
- 21G. Cuellar 6.9
- 28Jose Pinto ▼ 46'
- 22J. Calicho ▼ 89' 6.5
- 32F. Pasadore ▼ 74' 6.4
Dự bị 12
- 12J. Careaga
- 66A. Cuestas
- 2G. Visalla
- 8D. A. Camacho Almanza ▲ 68'
- 27B. Calderon ▲ 89'
- 19J. Veizaga
- 50D. Vargas ▲ 46'
- 79O. Blanco ▲ 46'
- 26S. Mendoza
- 90D. Saavedra ▲ 74'
- 37L. Cabrera Suarez
- 29J. Saucedo
- 23P. Galindo 6.3
- 34K. Medina 5.9
- 3N. Amarilla ▼ 63'
- 33L. Demiquel 6.4
- 16A. Torrico
- 18P. Azogue
- 22D. Hoyos ▼ 79'
- 10M. Nunez ▼ 64'
- 27C. Abastoflor ▼ 63' 6.6
- 28S. Pena 6.1
- 9T. Tobar ▼ 79' 6.2
Dự bị 12
- 1E. Arauz
- 2R. Avila
- 21O. Baldomar ▲ 64'
- 5S. Alvarez ▲ 63'
- 25J. Orellana
- 8L. Pavia ▲ 79'
- 20E. Cano
- 29Weslen Junior ▲ 63'
- 7M. Solis
- 19W. Alvarez ▲ 79'
- 99D. Villalba
- 15J. Arce Pari
Thống kê
01⚑3
⚑241
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm6
3Trúng đích2
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc2
2Phạm lỗi2
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
103Chuyền bóng178
79Chuyền chính xác149
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 50 - 20 | +30 | 42 | |
| 2 | 19 | 43 - 13 | +30 | 42 | |
| 3 | 19 | 37 - 21 | +16 | 39 | |
| 4 | 19 | 30 - 24 | +6 | 30 | |
| 5 | 19 | 25 - 14 | +11 | 29 | |
| 6 | 19 | 34 - 27 | +7 | 27 | |
| 7 | 19 | 30 - 24 | +6 | 27 | |
| 8 | 19 | 29 - 21 | +8 | 26 | |
| 9 | 19 | 29 - 38 | -9 | 26 | |
| 10 | 19 | 26 - 32 | -6 | 25 | |
| 11 | 19 | 32 - 48 | -16 | 21 | |
| 12 | 19 | 30 - 43 | -13 | 20 | |
| 13 | 19 | 25 - 38 | -13 | 17 | |
| 14 | 19 | 18 - 39 | -21 | 17 | |
| 15 | 19 | 15 - 37 | -22 | 16 | |
| 16 | 19 | 19 - 33 | -14 | 14 |
So sánh
14Trận đấu14
14Ghi được28
31Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai17