Universitario de Vinto vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 0-1 Nacional Potosí tại Primera División, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 4, hòa 2, Nacional Potosí thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 15
- Phong độ
- DLLWD Universitario de Vinto
- WWWWL Nacional Potosí
- -5' William Álvarez
- 38' Eduardo Álvarez
- 45'+4 ▲ Miyhel Ortiz ▼ E. Álvarez
- HT0-0
- 46' ▲ L. Demiquel ▼ D. Mancilla
- 56' ▲ M. Núñez ▼ D. Camacho
- 56' 0-1 M. Prost · H. Rojas
- 68' ▲ J. Alipaz ▼ J. Magallanes
- 68' ▲ R. Orihuela ▼ C. Ribera
- 68' ▲ V. Abrego ▼ C. Preciado
- 74' ▲ É. Correa ▼ M. Prost
- 75' ▲ W. Álvarez ▼ H. Rojas
- 83' ▲ J. Mercado ▼ R. Castro
- 83' ▲ I. Vidaurre ▼ D. Giménez
- 85' Paolo Alcocer
- 90'+6 Jose Andres Alipaz
- FT0-1
Đội hình
- 12G. Almada 7.5
- 49J. Rivas 6.7
- 15P. Alcocer 6.9
- 2J. Vila 7.3
- 6D. Giménez ▼ 83' 6.6
- 38J. Magallanes ▼ 68' 6.3
- 10R. Castro ▼ 83' 7.7
- 25C. Ribera ▼ 68' 6.9
- 24A. Llano 6.9
- 9T. Tobar 6.5
- 8D. Camacho ▼ 56' 6.6
Dự bị 12
- 7M. Núñez ▲ 56' 6.3
- 19J. Alipaz ▲ 68' 6.3
- 18R. Orihuela ▲ 68' 6.9
- 14J. Mercado ▲ 83' 6.2
- 4I. Vidaurre ▲ 83' 6.3
- 26J. Lencinas
- 55S. Gandarillas
- 17R. Rocabado
- 20P. Luján
- 23Y. Vallejos
- 1R. Olivares
- 28J. Pinto
- 1S. Mustafá 7.2
- 16A. Torrico 7.2
- 4E. Álvarez ▼ 45' 6.5
- 6E. Restrepo 6.9
- 5D. Mancilla ▼ 46' 6.9
- 18P. Azogue 6.7
- 8L. Pavia 6.9
- 17S. Guerra 7.5
- 11H. Rojas ⇢ ▼ 75' 6.9
- 7C. Preciado ▼ 68' 6.6
- 20M. Prost ⚽ ▼ 74' 7.9
Dự bị 9
- 21Miyhel Ortiz ▲ 45' 6.9
- 33L. Demiquel ▲ 46' 6.6
- 19V. Abrego ▲ 68' 6.6
- 9É. Correa ▲ 74' 6.7
- 29W. Álvarez ▲ 75' 6.5
- 10S. Galindo
- 30E. Paco
- 15M. Andia
- 25M. Adorno
Thống kê
02⚑5
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm15
2Trúng đích6
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
426Chuyền bóng378
324Chuyền chính xác284
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu47
52Ghi được74
62Thủng lưới75
1.16Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai46