Universitario de Vinto vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 2-2 Nacional Potosí tại Primera División, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 4, hòa 2, Nacional Potosí thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 25
- Phong độ
- DLLWD Universitario de Vinto
- WWWWL Nacional Potosí
- 6' 0-1 D. Palacio · D. Hoyos
- 26' Raúl Castro
- 26' Erick Cano
- 27' ▲ J. Vera ▼ J. Gutierrez
- 31' Edisson Restrepo
- 33' D. A. Camacho Almanza · G. Cuellar 1-1
- 35' J. Cuellar · J. Calicho 2-1
- 43' Duván Palacios
- 45'+5 Juan Alberto Cuellar
- HT2-1
- 55' ▲ J. Lencinas ▼ B. Calderon
- 57' ▲ S. Guerra ▼ D. Hoyos
- 57' ▲ M. Nunez ▼ D. Palacio
- 66' ▲ S. Torres ▼ O. Baldomar
- 66' ▲ L. Pavia ▼ P. Azogue
- 70' Daniel Camacho
- 71' ▲ P. Lujan ▼ D. A. Camacho Almanza
- 71' ▲ J. Magallanes ▼ E. Cano
- 72' Diago Giménez
- 77' ▲ A. Garcia ▼ J. Rojas
- 90'+6 Agustin Jara
- 90'+2 Jhunior Vera
- 90'+8 Esdras Mendoza
- 90' 2-2 S. Guerra · A. Torrico
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Gutierrez ▼ 27' 6.3
- 70Esdras Mendoza 6.9
- 27B. Calderon ▼ 55' 6.6
- 34A. Jara 6.7
- 6D. Gimenez 6.9
- 77E. Cano ▼ 71' 6.5
- 10R. Castro 6.9
- 8D. A. Camacho Almanza ⚽ ▼ 71' 7.7
- 22J. Calicho ⇢ 6.9
- 21G. Cuellar ⇢ 7.0
- 11J. Cuellar ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 12J. Vera ▲ 27' 6.9
- 66A. Cuestas
- 17J. Lazarte
- 26J. Lencinas ▲ 55' 6.9
- 2D. Valda
- 19J. Alipaz
- 37M. Cuadiay Fernandez
- 20P. Lujan ▲ 71' 6.5
- 38J. Magallanes ▲ 71' 6.5
- 33J. Abrego
- 9F. Mejia
- 45Luciano
- 23P. Galindo 7.3
- 21O. Baldomar ▼ 66' 7.0
- 6E. Restrepo 6.5
- 33L. Demiquel 6.7
- 16A. Torrico ⇢ 7.2
- 15J. Arce Pari 7.0
- 22D. Hoyos ⇢ ▼ 57' 6.9
- 18P. Azogue ▼ 66' 6.9
- 11J. Rojas ▼ 77' 6.3
- 29W. Alvarez 6.9
- 28D. Palacio ⚽ ▼ 57' 7.2
Dự bị 12
- 1S. Mustafa
- 3N. Amarilla
- 14J. Guerra
- 5D. Mancilla
- 25M. Payares
- 7S. Torres ▲ 66' 7.2
- 17S. Guerra ⚽ ▲ 57' 7.7
- 8L. Pavia ▲ 66' 7.0
- 4A. Daza Gutierrez
- 27A. Garcia ▲ 77' 6.7
- 19M. Nunez ▲ 57' 7.0
- 24L. Zeballos
Thống kê
17⚑5
⚑1020
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm16
7Trúng đích5
4Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
5Phạt góc10
3Việt vị1
6Phạm lỗi11
7Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
283Chuyền bóng476
202Chuyền chính xác393
71%Chính xác chuyền83%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu63
65Ghi được110
92Thủng lưới90
1.23Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn39
36Hiệp hai54