Nacional Potosí
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Universitario de Vinto

Nacional Potosí vs Universitario de Vinto

Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 1-2 Universitario de Vinto tại Primera División, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 4, hòa 2, Universitario de Vinto thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Víctor Agustín Ugarte de Potosí, Potosí
Phong độ
LWWWW Nacional Potosí
WDLLW Universitario de Vinto
  1. 8' 0-1 T. Tobar · M. Núñez
  2. 27' Maximiliano Ezequiel Nunez
  3. 35' C. Preciado J. Guerra
  4. 42' Tommy Tobar
  5. 45'+2 José Pinto
  6. HT0-1
  7. 46' P. Azogue S. Galindo
  8. 52' Martín Prost
  9. 62' É. Correa Ó. Baldomar
  10. 78' W. Álvarez M. Prost
  11. 83' G. Cuellar J. Alipaz
  12. 84' 0-2 T. Tobar · R. Castro
  13. 89' C. Campos M. Núñez
  14. 89' A. Vaca T. Tobar
  15. 90'+7 Luis Demiquel
  16. 90'+5 Julio Vila
  17. 90'+5 Angel Vaca
  18. 90'+2 V. Vargas R. Orihuela
  19. 90'+4 V. Abrego · A. Torrico 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Nacional Potosí Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Torres
  1. 1S. Mustafá 7.6
  2. 3J. Guerra ▼ 35' 6.2
  3. 6E. Restrepo 6.9
  4. 33L. Demiquel 6.6
  5. 21Miyhel Ortiz 6.6
  6. 23Ó. Baldomar ▼ 62' 6.9
  7. 16A. Torrico 7.3
  8. 11H. Rojas 7.0
  9. 10S. Galindo ▼ 46' 7.5
  10. 19V. Abrego 7.6
  11. 20M. Prost ▼ 78' 6.3

Dự bị 11

  1. 7C. Preciado ▲ 35' 7.6
  2. 18P. Azogue ▲ 46' 6.9
  3. 9É. Correa ▲ 62' 7.2
  4. 29W. Álvarez ▲ 78' 6.6
  5. 14Ó. Añez
  6. 25M. Adorno
  7. 27A. García
  8. 13A. Cabrera
  9. 32H. Leaños
  10. 30E. Paco
  11. 31R. Saigua
Universitario de Vinto Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Godoy
  1. 40P. García 7.9
  2. 4I. Vidaurre 6.7
  3. 55S. Gandarillas 6.9
  4. 2J. Vila 7.2
  5. 28J. Pinto 7.0
  6. 10R. Castro 7.7
  7. 7M. Núñez ▼ 89' 7.7
  8. 38J. Magallanes 7.2
  9. 18R. Orihuela ▼ 90' 7.2
  10. 19J. Alipaz ▼ 83' 6.9
  11. 9T. Tobar ⚽2 ▼ 89' 9.2

Dự bị 9

  1. 5G. Cuellar ▲ 83' 6.3
  2. 58C. Campos ▲ 89' 6.3
  3. 29A. Vaca ▲ 89' 6.7
  4. 88V. Vargas ▲ 90'
  5. 21J. Lazarte
  6. 83S. Chavez
  7. 70J. Sanchez Montaño
  8. 33S. Mendoza
  9. 49J. Rivas

Thống kê

0211
550
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm15
7Trúng đích9
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn1
11Phạt góc5
1Việt vị6
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng5
7Cứu thua6
385Chuyền bóng343
319Chuyền chính xác280
83%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

47Trận đấu45
74Ghi được52
75Thủng lưới62
1.57Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu