Nacional Potosí vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 5-1 Universitario de Vinto tại Primera División, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 4, hòa 2, Universitario de Vinto thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte de Potosí, Potosí
- Phong độ
- LWWWW Nacional Potosí
- WDLLW Universitario de Vinto
- 8' T. Tobar · S. Torres 1-0
- 20' S. Guerra · M. Nunez 2-0
- 27' Oscar Baldomar
- 33' Saulo Guerra
- 33' Joel Calicho
- 41' S. Torres 3-0
- 45'+4 Saúl Torres
- 45' 3-1 D. A. Camacho Almanza11m
- HT3-1
- 59' Daniel Camacho
- 63' Daniel Camacho
- 63' Daniel Camacho
- 64' ▲ J. Magallanes ▼ J. Alipaz
- 65' A. Torrico · T. Tobar 4-1
- 69' ▲ J. Guerra ▼ S. Torres
- 69' ▲ P. Azogue ▼ M. Nunez
- 69' ▲ D. Palacio ▼ J. Rojas
- 72' ▲ B. Cabezas ▼ Luciano
- 75' ▲ L. Pavia ▼ O. Baldomar
- 81' Jhojan Arce Pari
- 82' ▲ A. Mansilla ▼ T. Tobar
- 83' ▲ P. Lujan ▼ Esdras Mendoza
- 84' ▲ E. Cano ▼ G. Cuellar
- 86' A. Mansilla · D. Palacio 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1S. Mustafa 7.5
- 7S. Torres ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.0
- 6E. Restrepo 6.9
- 25M. Payares 7.2
- 16A. Torrico ⚽ 7.5
- 21O. Baldomar ▼ 75' 7.2
- 19M. Nunez ⇢ ▼ 69' 6.9
- 17S. Guerra ⚽ 5.9
- 11J. Rojas ▼ 69' 6.7
- 9T. Tobar ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.0
- 15J. Arce Pari 6.9
Dự bị 12
- 23P. Galindo
- 3N. Amarilla
- 4A. Daza Gutierrez
- 5D. Mancilla
- 8L. Pavia ▲ 75' 6.3
- 10A. Mansilla ⚽ ▲ 82' 7.5
- 14J. Guerra ▲ 69' 6.5
- 18P. Azogue ▲ 69' 6.3
- 24L. Zeballos
- 28D. Palacio ▲ 69' 7.2
- 29W. Alvarez
- 33L. Demiquel
- 12J. Vera 5.7
- 70Esdras Mendoza ▼ 83' 6.3
- 26J. Lencinas 6.3
- 6D. Gimenez 6.9
- 11J. Cuellar 5.3
- 10R. Castro 7.3
- 19J. Alipaz ▼ 64' 6.6
- 8D. A. Camacho Almanza ⚽ 6.3
- 22J. Calicho 5.9
- 45Luciano ▼ 72' 6.6
- 21G. Cuellar ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 1J. Gutierrez
- 2D. Valda
- 7B. Cabezas ▲ 72' 6.9
- 16M. Morales
- 17J. Lazarte
- 20P. Lujan ▲ 83' 6.2
- 27B. Calderon
- 32J. Vera 5.7
- 34A. Jara
- 38J. Magallanes ▲ 64' 6.5
- 47D. Callau
- 77E. Cano ▲ 84' 6.3
Thống kê
13⚑0
⚑922
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm16
5Trúng đích7
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
0Phạt góc9
1Việt vị0
12Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ2
5Cứu thua0
326Chuyền bóng398
266Chuyền chính xác333
82%Chính xác chuyền84%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu53
110Ghi được65
90Thủng lưới92
1.75Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai36