Bolívar vs San Antonio Bulo Bulo
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 4-1 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 8, hòa 2, San Antonio Bulo Bulo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWD Bolívar
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- 2' B. Arce · D. Romero 1-0
- 26' 1-1 C. Machado · R. Menacho
- 36' Dorny Romero
- 39' Leonardo Zabala
- 41' D. Romero11m 2-1
- HT2-1
- 55' M. Cauteruccio 3-1
- 58' ▲ C. Preciado ▼ C. Romero
- 58' ▲ J. Perea ▼ R. Menacho
- 62' ▲ B. Miranda ▼ C. A. Melgar
- 63' ▲ J. Sagredo ▼ J. Velasquez
- 68' ▲ Pato Rodriguez ▼ D. Romero
- 68' ▲ D. Batallini ▼ B. Arce
- 73' ▲ M. De Lima ▼ J. Magallanes
- 74' ▲ C. Ricaldez ▼ Mercado Diego
- 75' Carlos Preciado
- 76' Ramiro Ballivián
- 78' Sergio Villamíl
- 80' Martín Cauteruccio11mhỏng 11m
- 84' ▲ L. L. Chavez Cruz ▼ M. Cauteruccio
- 87' ▲ S. Guerra ▼ A. Terrazas
- 90' B. Miranda · D. Batallini 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1C. Lampe 6.9
- 8L. Paz 6.9
- 33F. Mena 6.9
- 16L. Zabala 6.3
- 6E. Vaca Moreno 7.3
- 80C. A. Melgar ▼ 62' 7.3
- 23L. Justiniano 7.3
- 77D. Romero ⚽ ⇢ ▼ 68' 7.6
- 10B. Arce ⚽ ▼ 68' 7.2
- 7J. Velasquez ▼ 63' 6.9
- 9M. Cauteruccio ⚽ ▼ 84' 6.7
Dự bị 12
- 12J. Lopez
- 4J. Sagredo ▲ 63' 7.2
- 5S. Echeverria
- 35E. Freita
- 17Pato Rodriguez ▲ 68' 7.7
- 99D. Batallini ▲ 68' 7.9
- 14Robson Matheus
- 26E. Saavedra
- 24M. Galindo
- 27D. Asprilla
- 11B. Miranda ⚽ ▲ 62' 7.3
- 18L. L. Chavez Cruz ▲ 84' 6.2
- 1L. Giossa 6.9
- 21R. Ballivian 5.7
- 29Padilha Hallysson 5.2
- 5Wagner Vidal 5.6
- 26C. Romero ▼ 58' 5.6
- 33J. Magallanes ▼ 73' 5.6
- 6Mercado Diego ▼ 74' 6.2
- 45S. Villamil 6.2
- 15C. Machado ⚽ 6.5
- 10A. Terrazas ▼ 87' 6.0
- 18R. Menacho ⇢ ▼ 58' 6.5
Dự bị 12
- 4F. Rodriguez
- 14L. Yanarico
- 30J. Villamil
- 12L. Guzman
- 44C. Ricaldez ▲ 74' 6.2
- 17S. Guerra ▲ 87' 6.3
- 19M. De Lima ▲ 73' 6.3
- 40Joao Pedro
- 11C. Preciado ▲ 58' 6.5
- 20R. Vargas
- 31R. Bustos
- 9J. Perea ▲ 58' 6.3
Thống kê
00⚑6
⚑121
63%Kiểm soát bóng37%
27Dứt điểm10
12Trúng đích5
13Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
6Phạt góc1
5Việt vị3
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua8
493Chuyền bóng293
448Chuyền chính xác227
91%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 19 | 37 - 21 | +16 | 39 | |
| 4 | 19 | 30 - 24 | +6 | 30 | |
| 5 | 19 | 25 - 14 | +11 | 29 | |
| 6 | 19 | 34 - 27 | +7 | 27 | |
| 7 | 19 | 30 - 24 | +6 | 27 | |
| 8 | 19 | 29 - 21 | +8 | 26 | |
| 9 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 10 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 32 - 48 | -16 | 21 | |
| 12 | 19 | 30 - 43 | -13 | 20 | |
| 13 | 19 | 18 - 39 | -21 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 19 | 19 - 33 | -14 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
17Trận đấu14
41Ghi được15
19Thủng lưới27
2.41Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn8
24Hiệp hai8