Bolívar vs San Antonio Bulo Bulo
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 0-0 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 8, hòa 2, San Antonio Bulo Bulo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWD Bolívar
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- 8' Jerry Alaca
- 32' Ervin Vaca
- 41' Edwin Rivera
- HT0-0
- 46' ▲ L. Paz ▼ E. Vaca
- 46' ▲ José Sagredo ▼ Anderson
- 47' Jesús Sagredo
- 47' Daniel Passira
- 49' Gustavo Olguín
- 54' Ivan Huayhuata
- 58' ▲ Fábio Gomes ▼ A. Oviedo
- 63' José Sagredo
- 71' ▲ R. Vaca ▼ J. Velásquez
- 71' ▲ A. Fernández ▼ Arthur
- 73' ▲ M. Castellón ▼ I. Huayhuata
- 73' ▲ S. Viveros ▼ Neto Acará
- 74' Huberth Sánchez
- 75' ▲ L. Montenegro ▼ L. Justiniano
- 80' Henry Vaca
- 86' Marcelo De Lima
- 89' ▲ L. Chávez ▼ H. Vaca
- 89' ▲ J. Rodríguez ▼ E. Rivera
- 90'+9 José Sagredo
- 90'+9 José Sagredo
- 90'+8 Leonardo Montenegro
- 90'+7 Jose Peñarrieta
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Lampe 7.2
- 22Y. Rocha 7.9
- 3Anderson ▼ 46' 6.6
- 2Jesús Sagredo 6.5
- 7R. Fernández 7.5
- 6Álex Granell 7.9
- 80C. Melgar 7.7
- 27H. Vaca ▼ 89' 6.9
- 33E. Vaca ▼ 46' 6.7
- 21J. Velásquez ▼ 71' 6.9
- 9A. Oviedo ▼ 58' 7.0
Dự bị 12
- 8L. Paz ▲ 46' 7.3
- 4José Sagredo ▲ 46' 6.5
- 90Fábio Gomes ▲ 58' 6.3
- 11R. Vaca ▲ 71' 6.3
- 18L. Chávez ▲ 89' 6.2
- 23L. Justiniano
- 30J. Uzeda
- 12R. Cordano
- 10Bruno Sávio
- 16D. Arroyo
- 44R. Orihuela
- 20F. Saucedo
- 13J. Peñarrieta 7.9
- 25A. Sánchez 7.3
- 26L. Justiniano ▼ 75' 6.9
- 20G. Olguín 6.9
- 3J. Alaca 7.3
- 77Arthur ▼ 71' 6.9
- 17E. Rivera ▼ 89' 6.7
- 2I. Huayhuata ▼ 73' 6.6
- 50Neto Acará ▼ 73' 6.7
- 19M. De Lima 6.2
- 99Daniel Passira 6.5
Dự bị 12
- 10A. Fernández ▲ 71' 6.7
- 8M. Castellón ▲ 73' 6.3
- 16S. Viveros ▲ 73' 6.2
- 42L. Montenegro ▲ 75' 6.5
- 28J. Rodríguez ▲ 89' 6.3
- 35J. Vargas
- 18L. Jaldín
- 7J. Mena
- 14J. Virreira
- 22P. Velasco
- 12J. Vera
- 27C. Justiniano
Thống kê
14⚑13
⚑690
76%Kiểm soát bóng24%
15Dứt điểm7
4Trúng đích2
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
13Phạt góc6
3Việt vị0
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng9
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
490Chuyền bóng151
427Chuyền chính xác85
87%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
53Trận đấu45
116Ghi được67
57Thủng lưới74
2.19Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai27