San Antonio Bulo Bulo vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 1-3 Bolívar tại Primera División, 10 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 0, hòa 2, Bolívar thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 27
- Phong độ
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- WWWWD Bolívar
- 14' Neto Acará · G. Mendoza 1-0
- 17' Ivan Huayhuata
- 26' Daniel Passira
- 26' Carlos Melgar
- 39' Bruno Sávio
- 43' 1-1 C. Melgar · F. Saucedo
- 44' Fernando Saucedo
- HT1-1
- 46' Yomar Rocha
- 46' ▲ Fábio Gomes ▼ A. Oviedo
- 53' 1-2 Y. Rocha · Bruno Sávio
- 60' ▲ M. De Lima ▼ G. Mendoza
- 60' ▲ J. Vargas ▼ M. Castellón
- 70' ▲ C. Justiniano ▼ I. Huayhuata
- 71' ▲ Arthur ▼ Neto Acará
- 72' ▲ Álex Granell ▼ L. Justiniano
- 74' Gustavo Olguín
- 76' 1-3 C. Melgar11m
- 82' ▲ J. Rodríguez ▼ G. Olguín
- 82' ▲ J. Velásquez ▼ C. Melgar
- 82' ▲ H. Vaca ▼ F. Saucedo
- FT1-3
Đội hình
- 12J. Vera 6.9
- 25A. Sánchez 6.2
- 26L. Justiniano ▼ 72' 6.7
- 20G. Olguín ▼ 82' 5.9
- 3J. Alaca 6.0
- 8M. Castellón ▼ 60' 6.2
- 2I. Huayhuata ▼ 70' 6.7
- 50Neto Acará ⚽ ▼ 71' 7.2
- 16S. Viveros 7.3
- 34G. Mendoza ⇢ ▼ 60' 7.2
- 99Daniel Passira 6.3
Dự bị 12
- 19M. De Lima ▲ 60' 6.6
- 35J. Vargas ▲ 60' 6.5
- 27C. Justiniano ▲ 70' 6.2
- 77Arthur ▲ 71' 6.6
- 28J. Rodríguez ▲ 82' 7.2
- 21P. Meza
- 33K. Gutiérrez
- 15S. Villarroel
- 14J. Virreira
- 30J. Prieto
- 13J. Peñarrieta
- 6D. Mercado
- 12R. Cordano 6.9
- 22Y. Rocha ⚽ 7.2
- 44R. Orihuela 6.7
- 2Jesús Sagredo 6.7
- 4José Sagredo 6.7
- 23L. Justiniano ▼ 72' 6.3
- 33E. Vaca 7.0
- 10Bruno Sávio ⇢ 7.2
- 20F. Saucedo ⇢ ▼ 82' 7.9
- 80C. Melgar ⚽2 ▼ 82' 8.3
- 9A. Oviedo ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 90Fábio Gomes ▲ 46' 6.6
- 6Álex Granell ▲ 72' 6.6
- 21J. Velásquez ▲ 82' 6.9
- 27H. Vaca ▲ 82' 6.5
- 30J. Uzeda
- 28B. Méndez 6.5
- 24L. Hidalgo
- 16D. Arroyo
- 3Anderson
- 8L. Paz
Thống kê
03⚑2
⚑740
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm12
3Trúng đích5
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc7
1Việt vị4
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
248Chuyền bóng379
191Chuyền chính xác330
77%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu53
67Ghi được116
74Thủng lưới57
1.49Bàn thắng mỗi trận2.19
8Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai65