San Antonio Bulo Bulo vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 0-1 Bolívar tại Primera División, 6 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 0, hòa 2, Bolívar thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 14
- Phong độ
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- WWWWD Bolívar
- 6' Luca Giossa
- 10' ▲ J. Penarrieta ▼ A. Avalos
- 17' Leonel Justiniano
- 25' 0-1 D. Romero · E. Rivero
- 45'+5 Escleizon Freita
- 45'+2 Santiago Echeverria
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Rocha ▼ M. Cauteruccio
- 66' ▲ E. Saavedra ▼ L. Justiniano
- 68' Cristian Valencia
- 75' ▲ J. Montenegro ▼ W. Saucedo
- 76' ▲ E. Sanchez ▼ J. Herrera
- 81' ▲ M. De Lima ▼ G. Mendoza
- 83' ▲ L. Paz ▼ D. Romero
- 87' José Sagredo
- 90' ▲ B. Mendez ▼ C. A. Melgar
- FT0-1
Đội hình
- 21L. Giossa 3.0
- 22W. Saucedo ▼ 75' 6.7
- 3L. Barboza 6.9
- 27C. Valencia 6.7
- 4J. Flores 6.2
- 6Mercado Diego 6.9
- 7J. Herrera ▼ 76' 6.6
- 10A. Terrazas 7.5
- 17A. Avalos ▼ 10' 6.5
- 9A. Vasquez 6.6
- 34G. Mendoza ▼ 81' 6.3
Dự bị 12
- 31J. Penarrieta ▲ 10' 8.0
- 5S. Arce
- 11M. Alonso
- 14L. Yanarico
- 15S. Villarroel
- 19E. Sanchez ▲ 76' 6.9
- 20L. Justiniano
- 24H. Rodriguez
- 28R. Lopez
- 30J. Montenegro ▲ 75' 7.0
- 69M. Montenegro
- 91M. De Lima ▲ 81' 6.3
- 1C. Lampe 7.0
- 35E. Rivero ⇢ 7.9
- 3M. Torren 7.6
- 5S. Echeverria 5.9
- 4J. Sagredo 7.2
- 14Robson Matheus 8.3
- 23L. Justiniano ▼ 66' 6.9
- 80C. A. Melgar ▼ 90' 8.3
- 21J. Velasquez 7.7
- 9M. Cauteruccio ▼ 46' 6.7
- 77D. Romero ⚽ ▼ 83' 8.0
Dự bị 10
- 25D. Mendez
- 2J. Sagredo 7.2
- 6E. Vaca Moreno
- 7F. Mena
- 8L. Paz ▲ 83' 7.0
- 18L. Sabja
- 22Y. Rocha ▲ 46' 7.3
- 26E. Saavedra ▲ 66' 6.6
- 28B. Mendez ▲ 90'
- 29J. Velasquez 7.7
Thống kê
11⚑3
⚑731
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm18
2Trúng đích7
5Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
3Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua2
256Chuyền bóng474
188Chuyền chính xác417
73%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu70
98Ghi được184
121Thủng lưới81
1.63Bàn thắng mỗi trận2.63
9Giữ sạch lưới24
39Trên 2.5 bàn52
61Hiệp hai99