San Antonio Bulo Bulo vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 0-2 Bolívar tại Primera División, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 0, hòa 2, Bolívar thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Championship - Final
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- WWWDW Bolívar
- 9' ▲ L. Paz ▼ Y. Rocha
- 15' Ivan Huayhuata
- 39' Leonardo Justiniano
- 40' Jose Peñarrieta
- 40' Leonel Justiniano
- 45'+1 0-1 R. Vaca · L. Justiniano
- HT0-1
- 46' ▲ A. Fernández ▼ M. Castellón
- 62' Renzo Orihuela
- 66' ▲ Arthur ▼ Neto Acará
- 68' Gustavo Olguín
- 68' Sebastián Viveros
- 72' ▲ J. Rodríguez ▼ I. Huayhuata
- 81' Carlos Melgar
- 82' ▲ L. Jaldín ▼ J. Alaca
- 83' ▲ Jesús Sagredo ▼ R. Vaca
- 83' ▲ J. Velásquez ▼ L. Paz
- 87' 0-2 Fábio Gomes · C. Melgar
- 90'+5 Gustavo Olguín
- 90'+1 ▲ F. Saucedo ▼ C. Melgar
- 90'+1 ▲ Álex Granell ▼ P. Rodríguez
- FT0-2
Đội hình
- 13J. Peñarrieta 7.5
- 25A. Sánchez 7.2
- 26L. Justiniano 5.7
- 20G. Olguín 6.3
- 3J. Alaca ▼ 82' 6.2
- 2I. Huayhuata ▼ 72' 7.0
- 50Neto Acará ▼ 66' 6.9
- 8M. Castellón ▼ 46' 6.2
- 16S. Viveros 6.2
- 34G. Mendoza 6.7
- 99Daniel Passira 7.5
Dự bị 12
- 10A. Fernández ▲ 46' 6.6
- 77Arthur ▲ 66' 6.6
- 28J. Rodríguez ▲ 72' 6.7
- 18L. Jaldín ▲ 82' 6.2
- 31B. Vásquez
- 7J. Mena
- 30J. Prieto
- 35J. Vargas
- 42L. Montenegro
- 33K. Gutiérrez
- 27C. Justiniano
- 15S. Villarroel
- 12R. Cordano 7.6
- 22Y. Rocha ▼ 9' 6.9
- 44R. Orihuela 7.7
- 4José Sagredo 6.6
- 33E. Vaca 7.3
- 11R. Vaca ⚽ ▼ 83' 8.2
- 23L. Justiniano ⇢ 7.0
- 80C. Melgar ⇢ ▼ 90' 7.3
- 10Bruno Sávio 7.6
- 17P. Rodríguez ▼ 90' 7.0
- 90Fábio Gomes ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 8L. Paz ▲ 9' 6.6
- 2Jesús Sagredo ▲ 83' 6.6
- 21J. Velásquez ▲ 83' 6.9
- 20F. Saucedo ▲ 90' 6.7
- 6Álex Granell ▲ 90' 6.2
- 9A. Oviedo
- 28B. Méndez
- 24L. Hidalgo
- 3Anderson
- 16D. Arroyo
- 27H. Vaca
- 1C. Lampe
Thống kê
14⚑0
⚑930
29%Kiểm soát bóng71%
11Dứt điểm19
3Trúng đích9
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn6
0Phạt góc9
2Việt vị2
12Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
179Chuyền bóng432
121Chuyền chính xác381
68%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu53
67Ghi được116
74Thủng lưới57
1.49Bàn thắng mỗi trận2.19
8Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai65