Bolívar vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 4-0 Guabirá tại Primera División, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 9, hòa 0, Guabirá thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWDW Bolívar
- LDLLW Guabirá
- 4' M. Cauteruccio · L. L. Chavez Cruz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. A. Melgar ▼ D. Romero
- 46' ▲ J. Velasquez ▼ L. L. Chavez Cruz
- 59' Carlos Áñez
- 61' ▲ S. Garzon ▼ G. Peredo
- 61' ▲ J. Parada ▼ L. Ursino
- 64' M. Cauteruccio · E. Freita 2-0
- 68' ▲ H. Sanchez ▼ Rafinha
- 72' ▲ D. Asprilla ▼ M. Cauteruccio
- 72' ▲ E. Vaca Moreno ▼ L. Justiniano
- 75' D. Asprilla · C. A. Melgar 3-0
- 77' ▲ Pedro ▼ V. Abrego
- 77' ▲ Pablo Melgar ▼ Y. Baigorria
- 78' Ronaldo Sánchez
- 81' ▲ B. Arce ▼ Robson Matheus
- 90' J. Velasquez · Pato Rodriguez 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1C. Lampe 7.2
- 35E. Freita ⇢ 7.2
- 5S. Echeverria 7.7
- 3X. Arreaga 7.2
- 4J. Sagredo 6.9
- 9M. Cauteruccio ⚽2 ▼ 72' 8.7
- 14Robson Matheus ▼ 81' 7.3
- 23L. Justiniano ▼ 72' 7.3
- 17Pato Rodriguez ⇢ 8.3
- 18L. L. Chavez Cruz ⇢ ▼ 46' 6.6
- 77D. Romero ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 12J. Lopez
- 27D. Asprilla ⚽ ▲ 72' 7.7
- 10B. Arce ▲ 81' 6.3
- 80C. A. Melgar ▲ 46' 7.2
- 19J. Garcia
- 7J. Velasquez ⚽ ▲ 46' 7.6
- 8L. Paz
- 6E. Vaca Moreno ▲ 72' 6.6
- 20C. Sejas
- 26E. Saavedra
- 33F. Mena
- 2J. Sagredo 6.9
- 13J. Arauz 5.9
- 97S. Gil 5.9
- 6C. Anez 6.2
- 21M. Portillo 6.0
- 29N. Masskooni 5.6
- 77Thiago Ribeiro 6.3
- 7G. Peredo ▼ 61' 6.9
- 88L. Ursino ▼ 61' 6.3
- 15Rafinha ▼ 68' 6.2
- 28Y. Baigorria ▼ 77' 6.6
- 91V. Abrego ▼ 77' 6.2
Dự bị 11
- 1M. Ferrel
- 19J. Flores
- 10H. Sanchez ▲ 68' 6.7
- 22M. Tellez
- 27R. Corrales
- 11S. Garzon ▲ 61' 6.5
- 2J. Barro
- 99Pedro ▲ 77' 6.3
- 14J. Parada ▲ 61' 6.2
- 37T. Chavez
- 16Pablo Melgar ▲ 77' 6.2
Thống kê
00⚑5
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm8
7Trúng đích0
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị2
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
507Chuyền bóng361
444Chuyền chính xác298
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 47 - 13 | +34 | 45 | |
| 2 | 19 | 50 - 20 | +30 | 42 | |
| 3 | 20 | 39 - 22 | +17 | 42 | |
| 4 | 20 | 27 - 14 | +13 | 32 | |
| 5 | 20 | 31 - 27 | +4 | 30 | |
| 6 | 20 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 7 | 20 | 34 - 27 | +7 | 28 | |
| 8 | 20 | 30 - 22 | +8 | 27 | |
| 9 | 20 | 30 - 28 | +2 | 27 | |
| 10 | 19 | 26 - 32 | -6 | 25 | |
| 11 | 20 | 32 - 50 | -18 | 21 | |
| 12 | 20 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 13 | 20 | 26 - 39 | -13 | 18 | |
| 14 | 19 | 18 - 39 | -21 | 17 | |
| 15 | 20 | 15 - 37 | -22 | 17 | |
| 16 | 19 | 19 - 33 | -14 | 14 |
So sánh
18Trận đấu14
43Ghi được21
20Thủng lưới26
2.39Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai10