Bolívar
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Guabirá

Bolívar vs Guabirá

Tỷ số chung cuộc: Bolívar 3-1 Guabirá tại Primera División, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 9, hòa 0, Guabirá thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Hernando Siles, La Paz
Phong độ
WWWDW Bolívar
LDLLW Guabirá
  1. 18' R. Vaca · L. Justiniano 1-0
  2. 29' 1-1 C. Abastoflor
  3. 33' J. Velasco
  4. HT1-1
  5. 46' S. Navarro J. Velasco
  6. 48' José Sagredo · J. Uzeda 2-1
  7. 54' F. Supayabe
  8. 57' Jesús Sagredo J. Herrera
  9. 57' F. Saucedo M. Villarroel
  10. 58' C. Algarañaz L. Chávez
  11. 68' M. Gómez L. Figueroa
  12. 68' J. Vogliotti A. Quintana
  13. 68' Sergio Llamas B. Egüez
  14. 69' Y. Rocha R. Vaca
  15. 73' C. Algarañaz · L. Justiniano 3-1
  16. 74' L. Paz J. Uzeda
  17. 84' J. Lovera
  18. 87' A. Melean J. Lovera
  19. FT3-1

Đội hình

Bolívar Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Beñat San José
  1. 1C. Lampe 6.3
  2. 3B. Bentaberry 6.5
  3. 13J. Herrera ▼ 57' 6.9
  4. 4José Sagredo 6.9
  5. 16M. Villarroel ▼ 57' 6.6
  6. 15G. Villamíl 7.3
  7. 23L. Justiniano ⇢2 8.3
  8. 24J. Uzeda ▼ 74' 7.7
  9. 11R. Vaca ▼ 69' 7.9
  10. 9R. Fernández 6.3
  11. 30L. Chávez ▼ 58' 7.5

Dự bị 9

  1. 2Jesús Sagredo ▲ 57' 6.9
  2. 20F. Saucedo ▲ 57' 6.9
  3. 18C. Algarañaz ▲ 58' 7.5
  4. 14Y. Rocha ▲ 69' 6.9
  5. 29L. Paz ▲ 74' 6.7
  6. 31J. Mejía
  7. 28D. Arroyo
  8. 33E. Vaca
  9. 12R. Cordano
Guabirá Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Gay
  1. 1E. Arauz 8.2
  2. 3F. Supayabe 6.2
  3. 21M. Portillo 6.9
  4. 4S. Echeverría 6.9
  5. 19J. Velasco ▼ 46' 6.2
  6. 23J. Lovera ▼ 87' 6.9
  7. 29B. Egüez ▼ 68' 6.9
  8. 30C. Abastoflor 6.7
  9. 22A. Quintana ▼ 68' 6.6
  10. 80L. Figueroa ▼ 68' 6.5
  11. 40M. Chajtur 6.2

Dự bị 10

  1. 32S. Navarro ▲ 46' 6.5
  2. 11M. Gómez ▲ 68' 7.2
  3. 33J. Vogliotti ▲ 68' 6.7
  4. 14Sergio Llamas ▲ 68' 6.5
  5. 8A. Melean ▲ 87' 6.7
  6. 2M. Cabral
  7. 25J. Cuellar
  8. 13H. Salvatierra
  9. 15J. Ibáñez
  10. 5R. Gil

Thống kê

0012
330
61%Kiểm soát bóng39%
29Dứt điểm16
14Trúng đích5
8Chệch đích9
15Sút trong vòng cấm5
14Sút ngoài vòng cấm11
7Bị chặn2
12Phạt góc3
5Việt vị3
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
4Cứu thua11
434Chuyền bóng280
377Chuyền chính xác225
87%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

59Trận đấu42
136Ghi được44
69Thủng lưới57
2.31Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới12
41Trên 2.5 bàn17
76Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu