Guabirá vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 2-1 Bolívar tại Primera División, 20 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 1, hòa 0, Bolívar thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Trọng tài
- H. Prado
- Phong độ
- LDLLW Guabirá
- WWWDW Bolívar
- 12' J. Sagredo
- 40' 0-1 D. Bejarano · R. Fernández
- HT0-1
- 46' ▲ J. Velasco ▼ H. Céspedes
- 46' ▲ J. Montenegro ▼ L. Hurtado
- 60' D. Robles · J. Velasco 1-1
- 64' ▲ L. Chávez ▼ J. Uzeda
- 64' ▲ S. Melgar ▼ V. Abrego
- 65' R. Ruiz Diaz
- 65' Cesar
- 71' ▲ Luís Leal ▼ R. Ruiz Díaz
- 73' ▲ H. Salvatierra ▼ A. Melean
- 73' ▲ L. Haquín ▼ P. Rodríguez
- 74' Luís Leal · M. Alaníz 2-1
- 79' L. Justiniano
- 80' ▲ R. Lima ▼ L. Justiniano
- 80' ▲ Y. Mamani ▼ Alberto Guitián
- 81' D. Bejarano
- 88' R. Fernandez
- 90' F. Supayabe
- 90'+5 ▲ B. Egüez ▼ G. Peredo
- FT2-1
Đội hình
- 25J. Cuellar
- 8A. Melean ▼ 73'
- 20L. Hurtado ▼ 46'
- 24D. Robles
- 35H. Céspedes ▼ 46'
- 15J. Ibáñez
- 3F. Supayabe
- 50M. Alaníz
- 6A. Quiroga
- 42R. Ruiz Díaz ▼ 71'
- 7G. Peredo ▼ 90'
Dự bị 9
- 19J. Velasco ▲ 46'
- 10J. Montenegro ▲ 46'
- 9Luís Leal ▲ 71'
- 13H. Salvatierra ▲ 73'
- 18B. Egüez ▲ 90'
- 2M. Cabral
- 1E. Arauz
- 22D. Hoyos
- 21A. Vaca
- 12R. Cordano
- 8D. Bejarano
- 4J. Sagredo
- 20Alberto Guitián ▼ 80'
- 2César Martins
- 21R. Fernández
- 23L. Justiniano ▼ 80'
- 29M. Villarroel
- 24J. Uzeda ▼ 64'
- 17P. Rodríguez ▼ 73'
- 7V. Abrego ▼ 64'
Dự bị 9
- 9L. Chávez ▲ 64'
- 31S. Melgar ▲ 64'
- 30L. Haquín ▲ 73'
- 26R. Lima ▲ 80'
- 47Y. Mamani ▲ 80'
- 14Y. Rocha
- 10K. Salvatierra
- 25C. Adorno
- 5S. Reyes
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 24 | 52 - 22 | +30 | 51 | |
| 2 | 16 | 21 - 11 | +10 | 27 | |
| 3 | 24 | 52 - 25 | +27 | 50 | |
| 4 | 24 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 5 | 24 | 36 - 26 | +10 | 38 | |
| 6 | 24 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 16 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 8 | 24 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 9 | 24 | 31 - 34 | -3 | 27 | |
| 10 | 24 | 27 - 35 | -8 | 27 | |
| 11 | 24 | 24 - 32 | -8 | 27 | |
| 12 | 24 | 25 - 35 | -10 | 26 | |
| 13 | 24 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 14 | 24 | 25 - 47 | -22 | 25 | |
| 15 | 24 | 24 - 46 | -22 | 23 | |
| 16 | 24 | 23 - 34 | -11 | 22 |
So sánh
42Trận đấu69
55Ghi được138
58Thủng lưới68
1.31Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới29
25Trên 2.5 bàn40
37Hiệp hai76