Independiente Petrolero vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 1-2 Bolívar tại Primera División, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 2, hòa 1, Bolívar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 28
- Phong độ
- WLWLL Independiente Petrolero
- WWWWW Bolívar
- 2' 0-1 M. Cauteruccio
- 19' D. Villalba · G. Cristaldo 1-1
- 36' ▲ Pato Rodriguez ▼ D. Batallini
- HT1-1
- 60' Leonel Justiniano
- 60' 1-2 D. Romero
- 67' Rodrigo Zamora
- 69' Escleizon Freita
- 70' Miguel Torren
- 74' ▲ E. Vaca Moreno ▼ L. Justiniano
- 75' Rodrigo Avila
- 75' Rodrigo Avila
- 75' Rodrigo Avila
- 77' Willie
- 80' ▲ D. Catano ▼ D. Romero
- 80' ▲ E. Saavedra ▼ C. A. Melgar
- 82' Santiago Echeverria
- 83' Santiago Echeverria
- 90'+9 Patricio Rodríguez
- 90'+2 Daniel Cataño
- 90' ▲ A. Medina ▼ G. Cristaldo
- FT1-2
Đội hình
- 23E. Arauz 7.5
- 68D. Morales 6.2
- 2R. Avila 5.9
- 77R. Zamora 6.5
- 24C. Vedia 6.5
- 7R. Cardozo 7.5
- 93Willie 6.9
- 6A. Rivera 6.7
- 19G. Cristaldo ⇢ ▼ 90' 7.3
- 9D. Villalba ⚽ 7.3
- 10Thomaz 7.3
Dự bị 12
- 1J. Lopez
- 94D. Aguilera
- 39P. Grass
- 80J. Huanca
- 3W. Soleto
- 35M. Cotrina
- 28M. Tango
- 72A. Patzi
- 21N. Arteaga
- 29A. Medina ▲ 90' 6.3
- 20A. Mercado
- 82D. Claros
- 1C. Lampe 6.9
- 35E. Freita 6.3
- 3M. Torren 6.9
- 5S. Echeverria 6.3
- 4J. Sagredo 7.0
- 23L. Justiniano ▼ 74' 6.3
- 14Robson Matheus 7.6
- 99D. Batallini ▼ 36' 7.0
- 80C. A. Melgar ▼ 80' 7.5
- 77D. Romero ⚽ ▼ 80' 7.6
- 9M. Cauteruccio ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 25D. Mendez
- 31H. Butron
- 8L. Paz
- 2J. Sagredo 7.0
- 10D. Catano ▲ 80' 6.3
- 26E. Saavedra ▲ 80' 6.7
- 6E. Vaca Moreno ▲ 74' 6.6
- 29J. Senzano
- 17Pato Rodriguez ▲ 36' 7.2
- 21J. Velasquez
Thống kê
14⚑2
⚑451
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm14
3Trúng đích8
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi16
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua2
266Chuyền bóng369
203Chuyền chính xác317
76%Chính xác chuyền86%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu70
78Ghi được184
94Thủng lưới81
1.7Bàn thắng mỗi trận2.63
7Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn52
49Hiệp hai99