Bolívar vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 5-1 Independiente Petrolero tại Primera División, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 7, hòa 1, Independiente Petrolero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWD Bolívar
- LWLLD Independiente Petrolero
- 14' Victor Hugo Melgar
- 23' Francisco da Costa · Bruno Sávio 1-0
- 28' Bruno Sávio
- 31' Francisco da Costa · Bruno Sávio 2-0
- 33' Francisco Da Costa
- 40' 2-1 J. Godoy
- 45'+2 Miguel Quiroga
- HT2-1
- 46' ▲ C. Lampe ▼ R. Cordano
- 46' ▲ R. Ramírez ▼ M. Quiroga
- 46' ▲ R. Gómez ▼ P. Grass
- 51' R. Fernández11m 3-1
- 56' Francisco Da Costa
- 58' Leonel Justiniano
- 63' R. Fernández · L. Paz 4-1
- 70' ▲ G. Villamíl ▼ R. Fernández
- 70' ▲ J. Uzeda ▼ L. Paz
- 76' ▲ C. Algarañaz ▼ Francisco da Costa
- 77' Patricio Rodríguez
- 79' ▲ R. Pedriel ▼ J. Godoy
- 83' ▲ J. Quinteros ▼ R. Vaca
- 83' ▲ B. Peña ▼ A. Bejarano
- 90'+3 C. Algarañaz 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 12R. Cordano ▼ 46' 6.7
- 8D. Bejarano 6.3
- 3B. Bentaberry 6.9
- 4J. Sagredo 6.7
- 17P. Rodríguez 6.7
- 10Bruno Sávio ⇢2 8.0
- 23L. Justiniano 6.7
- 11R. Vaca ▼ 83' 7.2
- 29L. Paz ⇢ ▼ 70' 7.2
- 9R. Fernández ⚽2 ▼ 70' 8.3
- 19Francisco da Costa ⚽2 ▼ 76' 8.3
Dự bị 11
- 1C. Lampe ▲ 46' 6.7
- 15G. Villamíl ▲ 70' 6.3
- 24J. Uzeda ▲ 70'
- 18C. Algarañaz ⚽ ▲ 76' 7.5
- 5J. Quinteros ▲ 83' 6.3
- 26P. Paz
- 16M. Villarroel
- 34A. Arancibia
- 13J. Herrera
- 14Y. Rocha
- 30L. Chávez
- 13G. Arauz 5.3
- 25D. Castellón 6.2
- 5E. Díaz 6.0
- 28O. Morales 5.6
- 3E. Velasquez 6.5
- 39P. Grass ▼ 46' 6.2
- 7V. Melgar 5.9
- 30A. Bejarano ▼ 83' 6.7
- 10Thomaz Santos 5.9
- 11J. Godoy ⚽ ▼ 79' 7.5
- 18M. Quiroga ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 22R. Ramírez ▲ 46' 6.3
- 8R. Gómez ▲ 46' 6.3
- 9R. Pedriel ▲ 79' 6.3
- 6B. Peña ▲ 83' 6.3
- 34Lorgio Castedo
- 21N. Arteaga
- 27M. Arroyo
- 4Lucas Gaúcho
- 26Edenilson
- 14E. Pérez
Thống kê
03⚑8
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm14
6Trúng đích3
6Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị0
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
341Chuyền bóng289
278Chuyền chính xác212
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
59Trận đấu43
136Ghi được44
69Thủng lưới63
2.31Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới12
41Trên 2.5 bàn16
76Hiệp hai25