Bolívar vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 4-0 Independiente Petrolero tại Primera División, 7 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 7, hòa 1, Independiente Petrolero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWW Bolívar
- WLWLL Independiente Petrolero
- 11' Luis Paz
- 21' L. Justiniano · D. Catano 1-0
- 44' Mauricio Chajtur
- 45'+2 Alan Mercado
- 45' D. Catano · L. Justiniano 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Cristaldo ▼ D. Navarro
- 46' ▲ N. Arteaga ▼ A. Mercado
- 59' ▲ D. Villalba ▼ M. Chajtur
- 72' D. Romero11m 3-0
- 73' ▲ E. Vaca Moreno ▼ E. Saavedra
- 73' ▲ Pato Rodriguez ▼ D. Catano
- 73' ▲ B. Ubah ▼ R. Cardozo
- 79' ▲ E. Rivera ▼ Thomaz
- 84' Ademar Rivera
- 86' ▲ A. Ayhuana ▼ L. Justiniano
- 86' ▲ F. Mena ▼ E. Rivero
- 87' Anderson Ayhuana
- 90'+2 Daniel Eid Aguilera
- 90'+5 Edwin Rivera
- 90'+7 ▲ L. Sabja ▼ J. Velasquez
- 90' D. Romero11m 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1C. Lampe 6.9
- 3M. Torren 7.3
- 4J. Sagredo 7.9
- 35E. Rivero ▼ 86' 6.6
- 26E. Saavedra ▼ 73' 6.9
- 23L. Justiniano ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.7
- 21J. Velasquez ▼ 90' 8.0
- 10D. Catano ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.3
- 8L. Paz 8.0
- 77D. Romero ⚽2 8.2
Dự bị 10
- 33F. Lanzillotta
- 20A. Ayhuana ▲ 86' 6.7
- 7F. Mena ▲ 86' 6.7
- 32R. Ramirez
- 34Y. Mamani
- 28B. Mendez
- 18L. Sabja ▲ 90'
- 6E. Vaca Moreno ▲ 73' 6.6
- 29J. Velasquez 8.0
- 17Pato Rodriguez ▲ 73' 6.6
- 1J. Morales
- 94D. Aguilera 5.7
- 2R. Avila 6.3
- 3W. Soleto 6.0
- 25D. Castellon 5.2
- 27D. Navarro ▼ 46' 6.2
- 6A. Rivera 6.2
- 20A. Mercado ▼ 46' 6.5
- 7R. Cardozo ▼ 73' 6.7
- 10Thomaz ▼ 79' 6.2
- 40M. Chajtur ▼ 59' 6.3
Dự bị 11
- 23E. Arauz
- 39P. Grass
- 19G. Cristaldo ▲ 46' 6.9
- 93Willie
- 24C. Vedia
- 16Y. Martinez
- 17E. Rivera ▲ 79' 6.2
- 4E. Velasquez
- 21N. Arteaga ▲ 46' 6.9
- 91B. Ubah ▲ 73' 6.3
- 9D. Villalba ▲ 59' 6.7
Thống kê
02⚑9
⚑232
68%Kiểm soát bóng32%
27Dứt điểm6
10Trúng đích0
12Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc2
0Việt vị4
7Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua6
428Chuyền bóng210
367Chuyền chính xác145
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu46
184Ghi được78
81Thủng lưới94
2.63Bàn thắng mỗi trận1.7
24Giữ sạch lưới7
52Trên 2.5 bàn33
99Hiệp hai49