Independiente Petrolero vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 0-1 Bolívar tại Primera División, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 2, hòa 1, Bolívar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Phong độ
- LWLLD Independiente Petrolero
- WWWWD Bolívar
- -5' José Sagredo
- 23' 0-1 R. Ávilaphản lưới
- 38' Jairo Quinteros
- 45'+4 Juan Godoy
- 45'+1 Ramiro Vaca
- HT0-1
- 46' ▲ L. Hurtado ▼ W. Soleto
- 46' ▲ José Sagredo ▼ J. Uzeda
- 62' ▲ P. Rodríguez ▼ J. Velásquez
- 62' ▲ Francisco da Costa ▼ C. Algarañaz
- 62' ▲ L. Justiniano ▼ R. Vaca
- 66' ▲ A. Carabalí ▼ J. Cristaldo
- 66' ▲ S. Navarro ▼ M. Quiroga
- 71' Thomaz
- 73' ▲ A. Bejarano ▼ F. Gatti
- 73' ▲ H. Vaca ▼ Y. Rocha
- 84' Carlos Lampe
- 88' Rodrigo Avila
- 90'+7 Thomaz
- 90'+7 Thomaz
- FT0-1
Đội hình
- 12G. Salvatierra 6.3
- 3W. Soleto ▼ 46' 6.9
- 29S. Ibars 7.5
- 4R. Ávila 6.7
- 33F. Gatti ▼ 73' 7.9
- 50D. Vargas 7.3
- 8M. Quiroga ▼ 66' 7.2
- 24C. Vedia 7.2
- 7J. Cristaldo ▼ 66' 6.3
- 11J. Godoy 7.2
- 10Thomaz Santos 7.2
Dự bị 12
- 20L. Hurtado ▲ 46' 7.3
- 9A. Carabalí ▲ 66' 6.9
- 27S. Navarro ▲ 66' 6.9
- 30A. Bejarano ▲ 73' 7.0
- 26J. Peterito
- 19A. Medina
- 25D. Castellón
- 60Y. Suarez
- 35E. Claros
- 23E. Arauz
- 22D. Valda
- 5E. Díaz
- 1C. Lampe 9.3
- 22Y. Rocha ▼ 73' 6.9
- 5J. Quinteros 6.6
- 6A. Ordóñez 7.2
- 8L. Paz 7.0
- 30J. Uzeda ▼ 46' 6.3
- 26E. Saavedra 6.3
- 11R. Vaca ▼ 62' 7.2
- 9C. Algarañaz ▼ 62' 7.0
- 18L. Chávez 7.9
- 21J. Velásquez ▼ 62' 6.6
Dự bị 12
- 4José Sagredo ▲ 46' 6.3
- 17P. Rodríguez ▲ 62' 7.0
- 19Francisco da Costa ▲ 62' 6.3
- 23L. Justiniano ▲ 62' 6.9
- 27H. Vaca ▲ 73' 6.2
- 7M. Villarroel
- 35D. Campos
- 28B. Méndez
- 16D. Arroyo
- 14E. Rivero
- 13L. Viviani
- 12A. Desábato
Thống kê
14⚑10
⚑440
56%Kiểm soát bóng44%
26Dứt điểm12
11Trúng đích1
10Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn8
10Phạt góc4
5Việt vị1
12Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua11
324Chuyền bóng271
250Chuyền chính xác193
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
42Trận đấu53
65Ghi được116
79Thủng lưới57
1.55Bàn thắng mỗi trận2.19
6Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai65