Bolívar vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 3-0 Independiente Petrolero tại Primera División, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 7, hòa 1, Independiente Petrolero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWD Bolívar
- LWLLD Independiente Petrolero
- 29' Y. Suarezphản lưới 1-0
- 41' ▲ R. Vaca ▼ A. Oviedo
- HT1-0
- 60' L. Justiniano 2-0
- 64' ▲ N. Arteaga ▼ F. Gatti
- 64' ▲ C. Vedia ▼ Y. Suarez
- 64' ▲ M. Romero ▼ D. Vargas
- 70' Ervin Vaca
- 72' ▲ D. Arroyo ▼ E. Vaca
- 83' ▲ A. Medina ▼ A. Bejarano
- 88' Luis Fernando Paz
- 88' ▲ B. Méndez ▼ Álex Granell
- 90' Renzo Orihuela
- 90'+7 Sebastián Ibars
- 90'+3 Nicolas Arteaga
- 90'+7 C. Melgar11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 12R. Cordano 7.0
- 33E. Vaca ▼ 72' 6.7
- 44R. Orihuela 7.2
- 8L. Paz 6.9
- 4J. Sagredo 6.9
- 6Álex Granell ▼ 88' 6.6
- 23L. Justiniano ⚽ 8.2
- 80C. Melgar ⚽ 8.2
- 21J. Velásquez 8.0
- 9A. Oviedo ▼ 41' 6.3
- 20F. Saucedo 7.3
Dự bị 10
- 11R. Vaca ▲ 41' 7.0
- 16D. Arroyo ▲ 72' 6.6
- 28B. Méndez ▲ 88' 6.9
- 13L. Viviani
- 25R. Coronado
- 35D. Campos
- 30J. Uzeda
- 14E. Rivero
- 37J. Alí Gutiérrez
- 29J. Velasquez 8.0
- 12G. Salvatierra 6.5
- 25D. Castellón 6.6
- 29S. Ibars 6.9
- 3W. Soleto 6.5
- 60Y. Suarez ▼ 64' 6.0
- 33F. Gatti ▼ 64' 6.9
- 50D. Vargas ▼ 64' 6.3
- 27D. Navarro 6.9
- 30A. Bejarano ▼ 83' 7.2
- 9G. Cristaldo 6.6
- 11J. Godoy 6.3
Dự bị 9
- 21N. Arteaga ▲ 64' 6.3
- 24C. Vedia ▲ 64' 6.5
- 65M. Romero ▲ 64' 6.6
- 19A. Medina ▲ 83' 6.3
- 4R. Ávila
- 97D. Porozo
- 23E. Arauz
- 22D. Valda
- 5E. Díaz
Thống kê
03⚑10
⚑320
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm8
5Trúng đích2
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
10Phạt góc3
0Việt vị4
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
523Chuyền bóng226
441Chuyền chính xác156
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
53Trận đấu42
116Ghi được65
57Thủng lưới79
2.19Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn28
65Hiệp hai35