Guabirá vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 6-3 Jorge Wilstermann tại Primera División, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 3, hòa 4, Jorge Wilstermann thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- WDLLD Guabirá
- LWLDL Jorge Wilstermann
- -5' Gustavo Peredo
- 17' Andrés Moreno
- 27' G. Peredo 1-0
- 29' 1-1 G. Castillo · A. Aliaga
- 40' Francisco Rodriguez
- 44' 1-2 A. Caceres · C. Machado
- HT1-2
- 46' ▲ M. Ferrel ▼ J. Cuellar
- 55' S. Gil · Neto Acara 2-2
- 59' S. Gil · Rafinha 3-2
- 63' ▲ J. Adrian ▼ N. Villarroel
- 66' Neto Acara · M. Portillo 4-2
- 69' ▲ I. Rocabado ▼ A. Barron
- 70' ▲ A. Paredes Gutierrez ▼ Neto Acara
- 71' Joaquín Barro
- 76' ▲ C. Barco ▼ S. Gil
- 76' ▲ S. Ibanez ▼ D. Da Silva
- 85' Milciades Portillo
- 87' ▲ A. Pena ▼ G. Peredo
- 87' G. Peredo11m 5-2
- 90'+10 Cristian Barco
- 90' 5-3 I. Rocabado · F. Rodriguez
- 90' C. Barco 6-3
- FT6-3
Đội hình
- 25J. Cuellar ▼ 46' 6.2
- 97S. Gil ⚽2 ▼ 76' 7.2
- 24D. Robles 7.3
- 2J. Barro 6.2
- 21M. Portillo ⇢ 7.3
- 7G. Peredo ⚽2 ▼ 87' 8.3
- 5A. Moreno 6.6
- 15Rafinha ⇢ 8.0
- 35D. Da Silva ▼ 76' 7.3
- 77Thiago Ribeiro 7.2
- 50Neto Acara ⚽ ▼ 70' 8.7
Dự bị 12
- 12M. Ferrel ▲ 46' 6.9
- 19J. Velasco
- 17C. Barco ⚽ ▲ 76' 7.6
- 37T. Chavez
- 20S. Ibanez ▲ 76' 6.2
- 14J. Parada
- 10H. Sanchez
- 23L. Vargas
- 30A. Paredes Gutierrez ▲ 70'
- 18A. Pena ▲ 87' 6.3
- 9G. Rodriguez
- 27M. Villarroel
- 1L. Salinas 5.0
- 6N. Villarroel ▼ 63' 6.0
- 5G. Castillo ⚽ 6.5
- 27R. Corrales 6.0
- 4F. Rodriguez ⇢ 6.3
- 17L. Rodriguez 6.0
- 15C. Machado ⇢ 7.2
- 26A. Aliaga ⇢ 6.2
- 3A. Chumacero 6.2
- 18A. Barron ▼ 69' 6.2
- 7A. Caceres ⚽ 7.2
Dự bị 8
- 33S. Zotes
- 16I. Rodriguez
- 29J. Adrian ▲ 63' 6.2
- 30L. Andersen
- 22E. Flores
- 34C. Ancieta
- 38I. Rocabado ⚽ ▲ 69' 7.3
- 28R. Soto
Thống kê
04⚑7
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm6
9Trúng đích5
10Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
338Chuyền bóng271
264Chuyền chính xác186
78%Chính xác chuyền69%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
91Ghi được51
103Thủng lưới112
1.82Bàn thắng mỗi trận1.04
8Giữ sạch lưới6
38Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai33