Jorge Wilstermann vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 1-1 Guabirá tại Primera División, 8 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jorge Wilstermann thắng 3, hòa 4, Guabirá thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWLDL Jorge Wilstermann
- WDLLD Guabirá
- 32' 0-1 G. Peredo · S. Melgar
- 36' ▲ J. Montano ▼ R. Soto
- 43' A. Caceres · C. Machado 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. Robles ▼ G. Olguin
- 60' Carlos Áñez
- 60' ▲ A. Barron ▼ L. Andersen
- 64' Cristhian Machado
- 68' ▲ A. Guillermo ▼
- 68' ▲ C. Ancieta ▼ L. Rodriguez
- 69' ▲ M. Villarroel ▼ S. Melgar
- 72' ▲ Rafinha ▼ Thiago Ribeiro
- FT1-1
Đội hình
- 12L. Salinas 7.2
- 25R. Dos Santos 7.3
- 6N. Villarroel 6.9
- 5G. Castillo 7.0
- 17L. Rodriguez ▼ 68' 6.7
- 3A. Chumacero 7.6
- 15C. Machado ⇢ 8.3
- 28R. Soto ▼ 36' 6.5
- 7A. Caceres ⚽ 7.9
- 11M. Tellez 7.3
- 30L. Andersen ▼ 60' 6.7
Dự bị 12
- 33S. Zotes
- 14E. Tumiri
- 18A. Barron ▲ 60' 6.7
- 20A. Guillermo ▲ 68' 6.7
- 23A. Velasco
- 24J. Montano ▲ 36' 6.5
- 26A. Aliaga
- 27R. Corrales
- 34C. Ancieta ▲ 68' 6.7
- 35A. Guillermo ▲ 68' 6.7
- 38I. Rocabado
- 29J. Adrian
- 25J. Cuellar 7.3
- 97S. Gil 7.2
- 21M. Portillo 6.9
- 32G. Olguin ▼ 46' 6.5
- 29N. Masskooni 6.9
- 77Thiago Ribeiro ▼ 72' 6.3
- 7G. Peredo ⚽ 7.9
- 17C. Barco 7.6
- 6C. Anez 7.0
- 28Y. Baigorria 6.5
- 11S. Melgar ⇢ ▼ 69' 7.0
Dự bị 10
- 12M. Ferrel
- 5A. Moreno
- 14J. Parada
- 15Rafinha ▲ 72' 6.7
- 23L. Vargas
- 24D. Robles ▲ 46' 7.2
- 26O. Saucedo
- 27M. Villarroel ▲ 69' 6.7
- 33L. E. Hurtado Badani
- 37T. Chavez
Thống kê
01⚑7
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm12
5Trúng đích3
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
465Chuyền bóng366
394Chuyền chính xác288
85%Chính xác chuyền79%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
51Ghi được91
112Thủng lưới103
1.04Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn38
33Hiệp hai61