Guabirá vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 3-1 Jorge Wilstermann tại Primera División, 12 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 2, hòa 2, Jorge Wilstermann thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- WDLLD Guabirá
- LWLDL Jorge Wilstermann
- 19' ▲ L. Vargas ▼ Robson dos Santos
- 28' ▲ F. Supayabe ▼ R. Vásquez
- 37' G. Peredo · Pedro Augusto 1-0
- 45'+2 G. Peredo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Montenegro ▼ J. Herrera
- 46' ▲ J. Lovera ▼ R. Morales
- 46' ▲ R. Cardozo ▼ L. López
- 47' Andrés Guillermo
- 65' 2-1 R. Cardozo · A. Guillermo
- 70' ▲ L. Zazpe ▼ S. Arce
- 71' Pedro
- 72' ▲ S. Melgar ▼ Pedro Augusto
- 73' Jhon Velasco
- 80' A. Quintana 3-1
- 84' ▲ A. Pacheco ▼ M. Tellez
- 85' ▲ M. Delgadillo ▼ A. Peña
- 88' ▲ R. Corrales ▼ E. Pardo
- FT3-1
Đội hình
- 12M. Ferrel 6.2
- 14J. Herrera ▼ 46' 6.9
- 26S. Arce ▼ 70' 6.9
- 21M. Portillo 6.2
- 19J. Velasco 6.9
- 7G. Peredo ⚽2 8.6
- 8A. Melean 6.6
- 15R. Morales ▼ 46' 6.9
- 30R. Vásquez ▼ 28' 6.9
- 27A. Quintana ⚽ 7.9
- 99Pedro Augusto ⇢ ▼ 72' 6.2
Dự bị 12
- 3F. Supayabe ▲ 28' 7.0
- 20J. Montenegro ▲ 46' 6.3
- 23J. Lovera ▲ 46' 6.9
- 6L. Zazpe ▲ 70' 6.6
- 11S. Melgar ▲ 72' 6.7
- 35D. Da Silva
- 2D. Hurtado
- 9E. Japa
- 4D. Roca
- 25J. Cuéllar
- 29N. Masskooni
- 33L. Hurtado
- 13A. Giménez 5.7
- 14E. Pardo ▼ 88' 6.2
- 25Robson dos Santos ▼ 19' 6.3
- 17M. Bejarano 6.6
- 36L. Rodríguez 6.3
- 23M. Tellez ▼ 84' 6.3
- 71L. López ▼ 46' 6.3
- 7J. Mamani 6.7
- 11A. Cáceres 6.2
- 20A. Guillermo ⇢ 6.9
- 21A. Peña ▼ 85' 6.5
Dự bị 7
- 88L. Vargas ▲ 19' 6.7
- 30R. Cardozo ⚽ ▲ 46' 7.2
- 28A. Pacheco ▲ 84' 6.3
- 31M. Delgadillo ▲ 85' 6.6
- 27R. Corrales ▲ 88'
- 12L. Salinas
- 39A. Barrón
Thống kê
02⚑5
⚑010
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm7
4Trúng đích2
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc0
2Việt vị0
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
331Chuyền bóng416
261Chuyền chính xác351
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu39
48Ghi được47
64Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai25