Jorge Wilstermann vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 3-0 Guabirá tại Primera División, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jorge Wilstermann thắng 2, hòa 2, Guabirá thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWLDL Jorge Wilstermann
- WDLLD Guabirá
- 4' Widen Saucedo
- 34' Pedro
- 38' A. Cáceres · W. Saucedo 1-0
- 40' Alex Caceres
- 45'+2 Fran Supayabe Alpiri
- HT1-0
- 46' ▲ J. Montenegro ▼ F. Supayabe
- 46' ▲ S. Arce ▼ L. Hurtado
- 48' Josué Mamani
- 63' ▲ A. Quintana ▼ Pedro Augusto
- 66' C. Rodriguez · H. Bobadilla 2-0
- 67' Rodrigo Amaral
- 68' Carlitos Rodriguez
- 72' Alejandro Melean
- 73' ▲ N. Orozco ▼ E. Japa
- 77' R. Amaral 3-0
- 82' ▲ D. Roca ▼ R. Vásquez
- 86' ▲ C. Machado ▼ J. Mamani
- 86' ▲ A. Nahuelpán ▼ A. Cáceres
- 90'+1 ▲ A. Pacheco ▼ C. Rodriguez
- 90'+1 ▲ E. Pardo ▼ W. Saucedo
- 90'+1 ▲ R. Cardozo ▼ R. Amaral
- FT3-0
Đội hình
- 1B. Poveda 7.7
- 19W. Saucedo ⇢ ▼ 90' 7.0
- 6M. Chiatti 6.9
- 22S. Echeverría 7.3
- 17M. Bejarano 7.5
- 18C. Rodriguez ⚽ ▼ 90' 7.2
- 7J. Mamani ▼ 86' 6.9
- 71L. López 7.2
- 11A. Cáceres ⚽ ▼ 86' 7.7
- 10R. Amaral ⚽ ▼ 90' 8.3
- 8H. Bobadilla ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 15C. Machado ▲ 86' 6.3
- 37A. Nahuelpán ▲ 86' 6.6
- 28A. Pacheco ▲ 90'
- 14E. Pardo ▲ 90'
- 30R. Cardozo ▲ 90'
- 9Jefferson da Silva
- 27R. Corrales
- 25Robson dos Santos
- 12L. Salinas
- 4F. Rodríguez
- 88L. Vargas
- 39A. Barrón
- 12M. Ferrel 6.3
- 3F. Supayabe ▼ 46' 6.3
- 16R. Montero 6.2
- 6L. Zazpe 7.0
- 19J. Velasco 6.7
- 9E. Japa ▼ 73' 6.2
- 8A. Melean 6.2
- 15R. Morales 6.3
- 30R. Vásquez ▼ 82' 5.9
- 33L. Hurtado ▼ 46' 6.9
- 99Pedro Augusto ▼ 63' 6.3
Dự bị 11
- 20J. Montenegro ▲ 46' 6.7
- 26S. Arce ▲ 46' 6.3
- 27A. Quintana ▲ 63' 6.3
- 95N. Orozco ▲ 73' 6.7
- 4D. Roca ▲ 82' 6.3
- 11S. Melgar
- 35D. Da Silva
- 7G. Peredo
- 29N. Masskooni
- 25J. Cuéllar
- 2D. Hurtado
Thống kê
04⚑9
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm6
7Trúng đích1
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
9Phạt góc4
3Việt vị0
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Cứu thua4
400Chuyền bóng332
342Chuyền chính xác270
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
39Trận đấu38
47Ghi được48
44Thủng lưới64
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai27