Jorge Wilstermann vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 1-0 Guabirá tại Primera División, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jorge Wilstermann thắng 3, hòa 4, Guabirá thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWLDL Jorge Wilstermann
- WDLLD Guabirá
- 32' Alejandro Melean
- 40' ▲ G. Peredo ▼ J. Montenegro
- 45'+4 R. Amaral · R. Cardozo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Egüez ▼ H. Salvatierra
- 46' ▲ M. Chajtur ▼ A. Vaca
- 49' Martín Chiatti
- 60' Alejandro Gabriel Quintana
- 74' Ariel Nahuelpán
- 81' ▲ F. Rodríguez ▼ R. Cardozo
- 81' ▲ J. Mamani ▼ A. Chumacero
- 89' ▲ F. Martínez ▼ R. Amaral
- 89' ▲ A. Fernández ▼ J. Velásquez
- 90'+6 Mauricio Chajtur
- 90'+3 ▲ B. Ubah ▼ A. Nahuelpán
- 90'+1 ▲ L. Figueroa ▼ A. Melean
- FT1-0
Đội hình
- 13A. Giménez 7.2
- 41M. Chiatti 7.9
- 2J. Velázquez 7.5
- 8Jonata Machado 7.2
- 25Robson 6.9
- 3A. Chumacero ▼ 81' 6.7
- 15C. Machado 7.0
- 30R. Cardozo ⇢ ▼ 81' 7.0
- 22R. Amaral ⚽ ▼ 89' 8.3
- 32J. Velásquez ▼ 89' 7.3
- 37A. Nahuelpán ▼ 90' 6.5
Dự bị 11
- 4F. Rodríguez ▲ 81' 6.3
- 26J. Mamani ▲ 81' 6.7
- 10F. Martínez ▲ 89' 6.3
- 23A. Fernández ▲ 89' 6.6
- 9B. Ubah ▲ 90'
- 14A. Juárez
- 12L. Salinas
- 33A. Pacheco
- 36J. Da Silva
- 5M. Cuéllar
- 11V. Castellón
- 1E. Arauz 7.5
- 3F. Supayabe 6.7
- 4S. Echeverría 6.6
- 21M. Portillo 6.9
- 32S. Navarro 6.3
- 10J. Montenegro ▼ 40' 6.7
- 8A. Melean ▼ 90' 6.9
- 23J. Lovera 7.2
- 13H. Salvatierra ▼ 46' 6.3
- 22A. Quintana 6.5
- 9A. Vaca ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 7G. Peredo ▲ 40' 6.3
- 29B. Egüez ▲ 46' 6.7
- 40M. Chajtur ▲ 46' 6.9
- 80L. Figueroa ▲ 90'
- 15J. Ibáñez
- 16C. Chore
- 25J. Cuellar
- 5R. Gil
- 2M. Cabral
Thống kê
02⚑4
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm11
6Trúng đích3
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị0
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
409Chuyền bóng363
349Chuyền chính xác298
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
49Trận đấu42
70Ghi được44
49Thủng lưới57
1.43Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai21