Guabirá vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 2-1 The Strongest tại Primera División, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 5, hòa 1, The Strongest thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- WDLLD Guabirá
- WWWLW The Strongest
- 18' G. Peredo · Rafinha 1-0
- 38' D. Da Silva · Rafinha 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Somoya ▼ F. Quaglio
- 57' M. Chiatti
- 59' Rafinha
- 60' ▲ G. Rodriguez ▼ K. Mina
- 60' ▲ J. Lovera ▼ A. Quiroga
- 60' ▲ A. Chavez ▼ J. Godoy
- 63' J. Arrascaita
- 69' ▲ T. Moriceau ▼ J. Arrascaita
- 71' 2-1 T. Moriceau · J. Amoroso
- 74' ▲ C. Barco ▼ Rafinha
- 74' ▲ M. Villarroel ▼ G. Peredo
- 80' C. Anez
- 82' D. Robles
- 88' ▲ H. Sanchez ▼ C. Anez
- 88' ▲ T. Chavez ▼ D. Da Silva
- 89' ▲ G. Sotomayor ▼ M. Chiatti
- 90' M. Somoya
- 90'+6 J. Cuellar
- FT2-1
Đội hình
- 25J. Cuellar
- 97S. Gil
- 7G. Peredo ▼ 74'
- 15Rafinha ▼ 74'
- 19J. Velasco
- 21M. Portillo
- 77Thiago Ribeiro
- 35D. Da Silva ▼ 88'
- 45K. Mina ▼ 60'
- 24D. Robles
- 6C. Anez ▼ 88'
Dự bị 12
- 12M. Ferrel
- 5A. Moreno
- 8C. P. Arano
- 9G. Rodriguez ▲ 60'
- 10H. Sanchez ▲ 88'
- 14J. Parada
- 17C. Barco ▲ 74'
- 27M. Villarroel ▲ 74'
- 29N. Masskooni
- 32G. Olguin
- 37T. Chavez ▲ 88'
- 50Neto Acara
- 1L. Banegas
- 3P. Pedraza
- 29Y. Portuncho
- 6A. Quiroga ▼ 60'
- 5A. Jusino
- 4M. Chiatti ▼ 89'
- 30J. Arrascaita ▼ 69'
- 21F. Quaglio ▼ 46'
- 22J. Godoy ▼ 60'
- 7J. Amoroso
- 20J. Garcia
Dự bị 12
- 19A. W. Torrez Suarez
- 10G. Sotomayor ▲ 89'
- 16T. Moriceau ▲ 69'
- 17J. Lovera ▲ 60'
- 18A. Chavez ▲ 60'
- 25M. Somoya ▲ 46'
- 28A. Ayarza
- 31R. Bustos
- 32S. Altamirano
- 34S. Melgar
- 35D. Lino
- 44F. Supayabe
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu56
91Ghi được123
103Thủng lưới90
1.82Bàn thắng mỗi trận2.2
8Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn42
61Hiệp hai74