Universitario de Vinto vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 2-1 Oriente Petrolero tại Primera División, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 2, hòa 5, Oriente Petrolero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- WDLLW Universitario de Vinto
- DWLWL Oriente Petrolero
- 31' Agustin Jara
- 38' Juvenal Rojas Caraballo
- 45'+2 Ricardo Centurión
- 45' 0-1 R. Centurion · H. Vaca
- HT0-1
- 46' ▲ Jose Pinto ▼ A. Jara
- 46' ▲ D. Bejarano ▼ H. Vaca
- 46' ▲ R. S. Anagua Suruby ▼ J. Rojas
- 46' ▲ W. Chala ▼ D. Rojas
- 54' ▲ R. Amaral ▼ R. Centurion
- 57' Walter Chalá
- 58' Walter Chalá
- 60' D. Gimenez11m 1-1
- 63' José Pinto
- 66' ▲ M. Tomianovic ▼ G. Alvarez
- 71' ▲ B. Cabezas ▼ D. Gimenez
- 75' Diego Bejarano
- 81' Daniel Camacho
- 84' ▲ E. Cano ▼ D. A. Camacho Almanza
- 90'+1 Jordan Santacruz
- 90' S. Alvarezphản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12J. Vera 6.6
- 70Esdras Mendoza 6.7
- 26J. Lencinas 6.9
- 6D. Gimenez ⚽ ▼ 71' 7.7
- 34A. Jara ▼ 46' 6.5
- 10R. Castro 7.3
- 19J. Alipaz 6.9
- 8D. A. Camacho Almanza ▼ 84' 6.9
- 22J. Calicho 7.5
- 11J. Cuellar 7.3
- 21G. Cuellar 7.2
Dự bị 12
- 1J. Gutierrez
- 17J. Lazarte
- 16M. Morales
- 2D. Valda
- 7B. Cabezas ▲ 71' 6.3
- 27B. Calderon
- 47D. Callau
- 77E. Cano ▲ 84' 6.6
- 20P. Lujan
- 38J. Magallanes
- 28Jose Pinto ▲ 46' 6.9
- 32J. Vera 6.6
- 12L. Cardenas 6.5
- 29J. Rojas ▼ 46'
- 3S. Alvarez 6.2
- 87A. Melean 6.9
- 4D. Rodriguez 6.3
- 6D. Rojas ▼ 46' 6.7
- 19H. Vaca ⇢ ▼ 46' 6.6
- 40J. F. Santacruz Rodas 6.6
- 23R. Centurion ⚽ ▼ 54' 7.0
- 91G. Alvarez ▼ 66' 6.6
- 10K. F. Salvatierra Flores 6.5
Dự bị 12
- 22J. Arauz
- 8D. Bejarano ▲ 46' 6.3
- 30J. Berdecio
- 28M. Bonilla
- 70R. Amaral ▲ 54' 6.3
- 26V. Cuellar
- 55P. Vaca
- 21R. S. Anagua Suruby ▲ 46'
- 18D. Cabrera
- 11W. Chala ▲ 46' 3.7
- 33J. E. Cristaldo
- 50M. Tomianovic ▲ 66' 6.3
Thống kê
03⚑11
⚑341
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm7
2Trúng đích2
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
11Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
423Chuyền bóng242
373Chuyền chính xác177
88%Chính xác chuyền73%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu49
65Ghi được76
92Thủng lưới91
1.23Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai43