Oriente Petrolero vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 2-1 Universitario de Vinto tại Primera División, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 3, hòa 5, Universitario de Vinto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- DWLWL Oriente Petrolero
- LWDLL Universitario de Vinto
- 40' Erwin Junior Sánchez
- HT0-0
- 46' ▲ M. Riquelme ▼ D. Barreto
- 56' G. Álvarez · D. Rodriguez 1-0
- 59' Maximiliano Ezequiel Nunez
- 62' ▲ A. Llano ▼ R. Castro
- 62' ▲ J. Cuellar ▼ L. Arana
- 62' ▲ P. Alcocer ▼ P. Laredo
- 67' M. Riquelme · G. Álvarez 2-0
- 73' Joel Calicho
- 76' ▲ L. Vargas ▼ J. García
- 76' ▲ D. Camacho ▼ M. Núñez
- 81' 2-1 J. Cuellar
- 82' ▲ J. Alipaz ▼ T. Tobar
- 86' ▲ K. Salvatierra ▼ D. Rodriguez
- 87' Roberto Diez
- 89' ▲ H. Rojas ▼ G. Álvarez
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Cordano 6.3
- 36R. Diez 6.5
- 6C. Áñez 7.2
- 3C. García 7.5
- 4D. Rodriguez ⇢ ▼ 86' 7.7
- 33D. Barreto ▼ 46' 6.6
- 19J. Sánchez 7.0
- 10H. Dorrego 7.3
- 20J. García ▼ 76' 7.7
- 28C. Ventura 6.9
- 91G. Álvarez ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.2
Dự bị 12
- 9M. Riquelme ⚽ ▲ 46' 7.3
- 5L. Vargas ▲ 76' 6.6
- 24K. Salvatierra ▲ 86' 6.2
- 17H. Rojas ▲ 89'
- 15F. Gonzales
- 25A. De Guzmán
- 14R. Joffre
- 32J. Alba
- 31E. Cabezas
- 13J. Bernal
- 11J. Flores
- 34F. Vargas
- 12G. Almada 7.6
- 30P. Laredo ▼ 62' 6.2
- 26J. Lencinas 6.3
- 6D. Giménez 6.3
- 28J. Pinto 6.5
- 16L. Arana ▼ 62' 6.6
- 10R. Castro ▼ 62' 6.9
- 22J. Calicho 7.0
- 7M. Núñez ▼ 76' 6.6
- 9T. Tobar ▼ 82' 6.7
- 38J. Magallanes 6.6
Dự bị 12
- 24A. Llano ▲ 62' 6.9
- 27J. Cuellar ⚽ ▲ 62' 7.0
- 15P. Alcocer ▲ 62' 6.2
- 8D. Camacho ▲ 76' 6.3
- 19J. Alipaz ▲ 82' 6.7
- 40P. García
- 77S. Guzmán
- 5G. Cuellar
- 2J. Vila
- 29D. Ramallo
- 11E. Cano
- 18R. Monteiro
Thống kê
02⚑3
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm6
9Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
3Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
401Chuyền bóng336
315Chuyền chính xác238
79%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
39Trận đấu45
54Ghi được52
73Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai35