Universitario de Vinto vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 4-1 Oriente Petrolero tại Primera División, 21 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 2, hòa 5, Oriente Petrolero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWDLL Universitario de Vinto
- DWLWL Oriente Petrolero
- 29' Dieguito Rodriguez
- 36' Sebastián Ramírez
- 38' Maximiliano Ezequiel Nunez
- HT0-0
- 49' M. Núñez · R. Castro 1-0
- 56' T. Tobar · J. Calicho 2-0
- 62' Esdras Mendoza
- 64' ▲ C. Árabe ▼ J. García
- 64' ▲ R. Diez ▼ F. Gonzales
- 64' ▲ J. Sánchez ▼ D. Barreto
- 65' ▲ P. Laredo ▼ J. Calicho
- 65' ▲ A. Llano ▼ M. Núñez
- 67' ▲ J. Camacho ▼ F. Vargas
- 68' 2-1 G. Álvarez
- 71' ▲ J. Mercado ▼ R. Castro
- 81' ▲ J. Magallanes ▼ E. Mendoza
- 82' Raúl Rocabado
- 82' ▲ G. Cuellar ▼ C. Ribera
- 83' Alejandro Torres
- 83' A. Llano11m 3-1
- 87' A. Llano · R. Rocabado 4-1
- 89' ▲ S. Melgar ▼ K. Salvatierra
- FT4-1
Đội hình
- 1R. Olivares 7.3
- 47E. Mendoza ▼ 81' 6.2
- 26J. Lencinas 6.7
- 6D. Giménez 7.0
- 28J. Pinto 6.7
- 10R. Castro ⇢ ▼ 71' 7.7
- 7M. Núñez ⚽ ▼ 65' 7.2
- 25C. Ribera ▼ 82' 6.9
- 22J. Calicho ⇢ ▼ 65' 7.0
- 17R. Rocabado ⇢ 8.0
- 9T. Tobar ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 30P. Laredo ▲ 65' 6.2
- 24A. Llano ⚽2 ▲ 65' 8.3
- 14J. Mercado ▲ 71' 6.9
- 38J. Magallanes ▲ 81' 6.3
- 5G. Cuellar ▲ 82' 6.3
- 8D. Camacho
- 40P. García
- 2J. Vila
- 27J. Cuellar
- 15P. Alcocer
- 21J. Lazarte
- 29A. Vaca
- 1A. Torres 5.7
- 34F. Vargas ▼ 67' 6.7
- 27S. Álvarez 6.0
- 47S. Ramírez 6.3
- 4D. Rodriguez 6.5
- 24K. Salvatierra ▼ 89' 6.2
- 15F. Gonzales ▼ 64' 7.0
- 10H. Dorrego 6.6
- 33D. Barreto ▼ 64' 6.7
- 20J. García ▼ 64' 7.0
- 91G. Álvarez ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 7C. Árabe ▲ 64' 6.3
- 36R. Diez ▲ 64' 6.3
- 19J. Sánchez ▲ 64' 6.2
- 44J. Camacho ▲ 67' 6.3
- 26S. Melgar ▲ 89'
- 43M. Villarroel
- 14R. Joffre
- 13J. Bernal
- 32J. Alba
Thống kê
02⚑6
⚑820
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm17
5Trúng đích7
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn4
6Phạt góc8
2Việt vị2
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
365Chuyền bóng326
295Chuyền chính xác259
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu39
52Ghi được54
62Thủng lưới73
1.16Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai31