Oriente Petrolero vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 0-0 Universitario de Vinto tại Primera División, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 3, hòa 5, Universitario de Vinto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 2
- Phong độ
- DWLWL Oriente Petrolero
- LWDLL Universitario de Vinto
- 13' Jamir Berdecio
- 30' ▲ F. Gonzales Mejia ▼ J. Berdecio
- 33' Daniel Rojas
- 43' Vladimir Gálvez
- 45'+1 Diego Bejarano
- 45'+5 Joel Calicho
- HT0-0
- 60' ▲ V. Cuellar ▼ L. Zeballos
- 60' ▲ J. E. Cristaldo ▼ R. Acuna
- 64' ▲ Jose Pinto ▼ M. Nunez
- 70' ▲ M. Romero ▼ F. Nava
- 70' ▲ A. Melean ▼ D. Bejarano
- 70' ▲ T. Tobar ▼ K. Aladesanmi
- 71' ▲ C. Ribera ▼ J. Calicho
- 73' Jhunior Vera
- 78' ▲ Wagner Pinote ▼ J. Alipaz
- 78' ▲ D. Valda ▼ Esdras Mendoza
- 88' ▲ P. Lujan ▼ D. A. Camacho Almanza
- 90'+7 Jonathan Cristaldo
- 90'+7 Tommy Tobar
- 90'+10 ▲ C. Arabe ▼ W. Chala
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Quinonez 7.0
- 8D. Bejarano ▼ 70' 6.7
- 2C. Rodriguez 7.9
- 5M. Caire 7.5
- 31V. Galvez 7.3
- 30J. Berdecio ▼ 30' 6.3
- 6D. Rojas 7.3
- 9R. Acuna ▼ 60' 6.9
- 37F. Nava ▼ 70' 7.3
- 11W. Chala ▼ 90' 7.3
- 20L. Zeballos ▼ 60' 7.5
Dự bị 10
- 22J. Arauz
- 7C. Arabe ▲ 90'
- 14R. Nacif Joffre
- 15F. Gonzales Mejia ▲ 30' 6.9
- 17M. Romero ▲ 70' 6.7
- 18D. Cabrera
- 26V. Cuellar ▲ 60' 6.6
- 87A. Melean ▲ 70' 6.6
- 10K. F. Salvatierra Flores
- 33J. E. Cristaldo ▲ 60' 6.7
- 12J. Vera 8.3
- 70Esdras Mendoza ▼ 78' 6.9
- 26J. Lencinas 7.2
- 6D. Gimenez 7.3
- 11J. Cuellar 7.0
- 7M. Nunez ▼ 64' 7.0
- 10R. Castro 7.0
- 22J. Calicho ▼ 71' 6.3
- 19J. Alipaz ▼ 78' 7.2
- 8D. A. Camacho Almanza ▼ 88' 6.6
- 29K. Aladesanmi ▼ 70' 6.6
Dự bị 12
- 28Jose Pinto ▲ 64' 6.3
- 9T. Tobar ▲ 70' 6.3
- 15C. Ribera ▲ 71' 6.7
- 90Wagner Pinote ▲ 78'
- 2D. Valda ▲ 78' 6.7
- 20P. Lujan ▲ 88' 6.9
- 21G. Cuellar
- 38J. Magallanes
- 34A. Jara
- 1J. Gutierrez
- 80S. Mendoza
- 14P. Alcocer
Thống kê
04⚑3
⚑530
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm13
6Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
3Phạt góc5
2Việt vị1
23Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua6
314Chuyền bóng332
227Chuyền chính xác252
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu53
76Ghi được65
91Thủng lưới92
1.55Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai36