Always Ready vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Always Ready 1-2 Universitario de Vinto tại Primera División, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Always Ready thắng 5, hòa 3, Universitario de Vinto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Alto, El Alto
- Phong độ
- DDWWL Always Ready
- LWDLL Universitario de Vinto
- 10' 0-1 J. Cuellar · M. Núñez
- 39' D. Rodrígues · A. Terrazas 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ P. Laredo ▼ M. Núñez
- 46' ▲ P. Luján ▼ E. Mendoza
- 59' ▲ M. Ovejero ▼ J. Martínes
- 59' ▲ C. Cañozales ▼ C. Lucumí
- 60' ▲ R. Castro ▼ C. Ribera
- 69' ▲ A. Llano ▼ D. Camacho
- 73' ▲ M. Paniagua ▼ D. Rodrígues
- 81' ▲ J. Briceño ▼ P. Vaca
- 83' ▲ J. Magallanes ▼ J. Mercado
- 90'+6 1-2 T. Tobar · A. Llano
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Baroja 6.5
- 2D. Medina 6.2
- 3P. Vaca ▼ 81' 6.3
- 18L. Caicedo 6.5
- 5M. Suárez 6.5
- 21R. Matheus 6.9
- 13H. Cuellar 6.7
- 27J. Martínes ▼ 59' 6.6
- 10A. Terrazas 6.7
- 11D. Rodrígues ▼ 73' 6.7
- 9C. Lucumí ▼ 59' 6.5
Dự bị 11
- 61M. Ovejero ▲ 59'
- 70C. Cañozales ▲ 59'
- 40M. Paniagua ▲ 73'
- 19J. Briceño ▲ 81'
- 16M. Salazar
- 22J. Herrera
- 8K. Stivince
- 6E. Taborga
- 30A. Zenteno
- 38A. Alanoca
- 99E. Rodriguez
- 12G. Almada 6.6
- 25C. Ribera ▼ 60' 6.9
- 26J. Lencinas 7.0
- 2J. Vila 6.6
- 6D. Giménez 6.9
- 14J. Mercado ▼ 83' 6.3
- 7M. Núñez ⇢ ▼ 46' 7.5
- 8D. Camacho ▼ 69' 6.3
- 27J. Cuellar ⚽ 7.2
- 47E. Mendoza ▼ 46' 6.6
- 9T. Tobar 6.6
Dự bị 12
- 30P. Laredo ▲ 46'
- 20P. Luján ▲ 46'
- 10R. Castro ▲ 60'
- 24A. Llano ▲ 69'
- 38J. Magallanes ▲ 83'
- 55S. Gandarillas
- 17R. Rocabado
- 40P. García
- 28J. Pinto
- 19J. Alipaz
- 15P. Alcocer
- 5G. Cuellar
Thống kê
00⚑3
⚑000
60%Kiểm soát bóng40%
4Dứt điểm2
1Trúng đích1
0Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc0
1Việt vị0
1Phạm lỗi5
0Cứu thua1
147Chuyền bóng104
129Chuyền chính xác90
88%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
50Trận đấu45
76Ghi được52
64Thủng lưới62
1.52Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai35