Universitario de Vinto vs Always Ready
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 2-1 Always Ready tại Primera División, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 2, hòa 3, Always Ready thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWDLL Universitario de Vinto
- DDWWL Always Ready
- 17' 0-1 J. Martínes · Alexandro Zenteno
- 27' Raúl Castro
- 33' Matías Galindo
- HT0-1
- 46' ▲ J. Magallanes ▼ P. Luján
- 46' ▲ A. Llano ▼ M. Núñez
- 46' ▲ J. Calicho ▼ D. Camacho
- 50' J. Calicho · I. Vidaurre 1-1
- 52' Raúl Rocabado
- 56' J. Vila 2-1
- 58' Julio Vila
- 58' ▲ C. Abastoflor ▼ M. Galindo
- 61' José Martínez
- 62' Pablo Laredo
- 71' Tommy Tobar
- 71' ▲ J. Cuellar ▼ R. Rocabado
- 83' José Martínez
- 83' ▲ R. Monteiro ▼ T. Tobar
- 86' ▲ P. Añez ▼ C. Medina
- 86' ▲ E. Paniagua ▼ A. Alanoca
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Olivares 6.7
- 30P. Laredo 7.0
- 15P. Alcocer 7.2
- 2J. Vila ⚽ 7.9
- 4I. Vidaurre ⇢ 7.2
- 8D. Camacho ▼ 46' 6.7
- 10R. Castro 7.3
- 20P. Luján ▼ 46' 6.9
- 7M. Núñez ▼ 46' 6.9
- 9T. Tobar ▼ 83' 7.3
- 17R. Rocabado ▼ 71' 7.2
Dự bị 12
- 38J. Magallanes ▲ 46' 6.9
- 24A. Llano ▲ 46' 7.2
- 22J. Calicho ⚽ ▲ 46' 7.5
- 27J. Cuellar ▲ 71' 6.6
- 18R. Monteiro ▲ 83' 6.3
- 12G. Almada
- 26J. Lencinas
- 19J. Alipaz
- 28J. Pinto
- 21I. Huayhuata
- 49J. Rivas
- 11E. Cano
- 99E. Rodriguez 7.0
- 28C. Medina ▼ 86' 6.0
- 15W. Flores 6.3
- 34F. Zamora 6.6
- 6E. Taborga 7.0
- 27J. Martínes ⚽ 7.3
- 38A. Alanoca ▼ 86' 7.0
- 25M. Galindo ▼ 58' 6.2
- 30Alexandro Zenteno ⇢ 7.2
- 40M. Paniagua 7.5
- 19J. Briceño 7.0
Dự bị 7
- 31C. Abastoflor ▲ 58' 6.9
- 46P. Añez ▲ 86' 6.3
- 39E. Paniagua ▲ 86' 6.7
- 47J. Choque
- 12F. Pereira
- 41D. Massi
- 24N. Huasna
Thống kê
04⚑5
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm13
7Trúng đích2
12Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị2
19Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
1Cứu thua5
362Chuyền bóng349
305Chuyền chính xác281
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu50
52Ghi được76
62Thủng lưới64
1.16Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai45