K Beerschot VA vs Patro Eisden
Tỷ số chung cuộc: K Beerschot VA 3-2 Patro Eisden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: K Beerschot VA thắng 4, hòa 1, Patro Eisden thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Quarter-finals
- Phong độ
- DWLWW K Beerschot VA
- DWLLL Patro Eisden
- 2' B. Plat11m 1-0
- 24' Denis Prychynenko
- 26' ▲ K. Borry ▼ D. Prychynenko
- HT1-0
- 48' 1-1 R. Asante · M. Robberechts
- 63' ▲ D. Gyamfi ▼ Nilton
- 63' ▲ D. Wright-Phillips ▼ K. Masui
- 63' 1-2 R. Nainggolan
- 66' Kéres Masangu
- 68' Milan Robberechts
- 72' ▲ E. Brahic ▼ S. Guendouz
- 73' ▲ L. Van Eenoo ▼ R. Sanusi
- 76' ▲ Y. Gueroui ▼ R. Nainggolan
- 78' Stef Peeters
- 84' ▲ S. Magidigidi ▼ R. van La Parra
- 90'+5 Yassin Gueroui
- 90' E. Brahic · A. Vula 2-2
- 102' ▲ R. M'barki ▼ M. Robberechts
- 116' G. Haraguchi · L. Van Eenoo 3-2
- 118' ▲ N. Orye ▼
- 118' ▲ J. Muanza ▼ R. Asante
- 118' ▲ A. Dony ▼ J. Munezero
- FT3-2
Đội hình
- 33N. Shinton 6.9
- 2C. Dagba 6.7
- 6B. Van den Eynden 7.6
- 4B. Plat ⚽ 7.7
- 75Nilton ▼ 63' 6.5
- 18R. Sanusi ▼ 73' 7.0
- 78G. Haraguchi ⚽ 9.2
- 19S. Guendouz ▼ 72' 6.3
- 7R. van La Parra ▼ 84' 6.6
- 71K. Masui ▼ 63' 6.7
- 15A. Vula ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 1X. Gies
- 8L. Van Eenoo ▲ 73' 7.5
- 10G. Claes
- 76D. Gyamfi ▲ 63' 6.2
- 16A. Labie
- 25S. Magidigidi ▲ 84' 6.6
- 32D. Wright-Phillips ▲ 63' 6.7
- 3M. Govaers
- 45E. Brahic ⚽ ▲ 72' 7.3
- 1G. Gelade 6.2
- 62A. Penin 6.7
- 14J. Renson 7.2
- 13D. Prychynenko ▼ 26' 5.5
- 27J. Munezero ▼ 118' 5.9
- 39M. Robberechts ⇢ ▼ 102' 6.3
- 9L. Rousseau 6.2
- 6K. Masangu 6.3
- 8S. Peeters 6.9
- 20R. Asante ⚽ ▼ 118' 6.9
- 44R. Nainggolan ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 26A. Pano
- 25Y. Gueroui ▲ 76' 7.2
- 31N. Orye ▲ 118'
- 17I. Lefrancq
- 4K. Borry ▲ 26' 6.3
- 10R. M'barki ▲ 102' 6.2
- 55J. Muanza ▲ 118'
- 52R. Sarfo
- 85A. Dony ▲ 118'
Thống kê
00⚑4
⚑450
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm21
5Trúng đích5
6Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm13
9Bị chặn8
4Phạt góc4
5Việt vị1
12Phạm lỗi20
0Thẻ vàng5
3Cứu thua2
622Chuyền bóng350
506Chuyền chính xác234
81%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu41
85Ghi được59
48Thủng lưới53
1.98Bàn thắng mỗi trận1.44
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai33