K Beerschot VA vs Patro Eisden
Tỷ số chung cuộc: K Beerschot VA 0-1 Patro Eisden tại Challenger Pro League, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: K Beerschot VA thắng 4, hòa 1, Patro Eisden thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 30
- Sân vận động
- Olympisch Stadion, Anvers
- Phong độ
- DWLWW K Beerschot VA
- DWLLL Patro Eisden
- HT0-0
- 60' Yassin Gueroui
- 68' ▲ D. Huiberts ▼ W. Cagro
- 69' ▲ C. Keita ▼ T. Reyners
- 69' ▲ S. Sigurðarson ▼ M. Noubissi
- 69' ▲ L. Bamona ▼ L. Van Eenoo
- 70' Tom Pietermaat
- 73' Wouter Corstjens
- 76' Mardochee Nzita
- 81' ▲ S. Michez ▼ T. Verlinden
- 83' 0-1 L. Bamona
- 86' ▲ I. Alhassan ▼ H. Matthys
- 86' ▲ T. Pierrot ▼ S. Peeters
- FT0-1
Đội hình
- 71D. Matijaš
- 66A. Konstantopoulos
- 3H. Matthys▼ 86'
- 26D. Tshimanga
- 28M. Weymans
- 18R. Sanusi
- 47W. Cagro▼ 68'
- 24M. Nzita
- 7T. Reyners▼ 69'
- 32D. Wright-Phillips
- 10T. Verlinden▼ 81'
Dự bị 9
- 30D. Huiberts▲ 68'
- 27C. Keita▲ 69'
- 75S. Michez▲ 81'
- 8I. Alhassan▲ 86'
- 1B. Lathouwers
- 29B. Pauwels
- 55F. Nzouango
- 52A. Van Himbeeck
- 2M. van Beijnen
- 32J. Heekeren
- 6H. Dijkhuizen
- 14J. Renson
- 4W. Corstjens
- 3K. Kis
- 21Y. Gueroui
- 29T. Pietermaat
- 8S. Peeters▼ 86'
- 7L. Van Eenoo▼ 69'
- 11B. Dansoko
- 9M. Noubissi▼ 69'
Dự bị 9
- 23S. Sigurðarson▲ 69'
- 45L. Bamona▲ 69'
- 36T. Pierrot▲ 86'
- 34Y. Bentayeb
- 25J. Verlinden
- 2I. Swers
- 22S. Limbombe
- 30S. Bammens
- 19E. Sam
Thống kê
01⚑3
⚑530
72%Kiểm soát bóng28%
8Dứt điểm15
1Trúng đích8
4Chệch đích5
3Bị chặn2
3Phạt góc5
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
679Chuyền bóng258
87%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu43
53Ghi được56
46Thủng lưới46
1.39Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai31