Oud-Heverlee Leuven
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K Beerschot VA

Oud-Heverlee Leuven vs K Beerschot VA

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 2-0 K Beerschot VA tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 3, hòa 2, K Beerschot VA thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 20
Sân vận động
King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
Phong độ
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
WLWWW K Beerschot VA
  1. 19' Y. Maziz E. Banzuzi
  2. 45'+1 Konan N'Dri
  3. HT0-0
  4. 49' Faisal Al-Ghamdi
  5. 63' Birger Verstraete
  6. 64' M. Weymans C. Dagba
  7. 67' W. Balikwisha K. N’Dri
  8. 76' C. Ikwuemesi · H. Mendyl 1-0
  9. 80' F. Krüger T. Reyners
  10. 80' A. Martha A. Colassin
  11. 86' C. Ikwuemesi 2-0
  12. 89' M. Osifo H. Mendyl
  13. 89' M. Maertens C. Ikwuemesi
  14. 89' A. Kosiah B. Plat
  15. FT2-0

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Coleman
  1. 1T. Leysen 8.2
  2. 27Óscar Gil 7.3
  3. 58H. Kuruçay 8.2
  4. 5T. Ominami 7.7
  5. 20H. Mendyl ▼ 89' 7.3
  6. 6E. Banzuzi ▼ 19' 6.3
  7. 4B. Verstraete 7.9
  8. 11K. N’Dri ▼ 67' 6.3
  9. 8S. Schrijvers 7.2
  10. 23S. Mitrović 6.9
  11. 19C. Ikwuemesi ⚽2 ▼ 89' 8.9

Dự bị 9

  1. 10Y. Maziz ▲ 19' 7.0
  2. 21W. Balikwisha ▲ 67' 7.2
  3. 25M. Osifo ▲ 89'
  4. 33M. Maertens ▲ 89'
  5. 55W. George
  6. 16M. Prévot
  7. 56M. Parmentier
  8. 99D. Opoku
  9. 40R. Monticelli
K Beerschot VA Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kuijt
  1. 33N. Shinton 8.2
  2. 2C. Dagba ▼ 64' 6.9
  3. 66A. Konstantopoulos 6.9
  4. 5L. Mbe Soh 6.3
  5. 4B. Plat ▼ 89' 7.2
  6. 8E. Henderson 6.9
  7. 16Faisal Al Ghamdi 7.0
  8. 7T. Reyners ▼ 80' 6.9
  9. 25A. Colassin ▼ 80' 6.9
  10. 10T. Verlinden 6.5
  11. 17Marwan Al Sahafi 6.5

Dự bị 9

  1. 28M. Weymans ▲ 64' 6.5
  2. 11F. Krüger ▲ 80' 6.5
  3. 42A. Martha ▲ 80' 6.5
  4. 9A. Kosiah ▲ 89'
  5. 71D. Matijaš
  6. 3H. Matthys
  7. 26D. Tshimanga
  8. 55F. Nzouango
  9. 47W. Cagro

Thống kê

028
210
56%Kiểm soát bóng44%
24Dứt điểm11
10Trúng đích6
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
8Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
6Cứu thua8
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
455Chuyền bóng355
393Chuyền chính xác274
86%Chính xác chuyền77%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu40
68Ghi được42
59Thủng lưới75
1.42Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu