K Beerschot VA vs Oud-Heverlee Leuven
Tỷ số chung cuộc: K Beerschot VA 0-0 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K Beerschot VA thắng 5, hòa 2, Oud-Heverlee Leuven thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
- Sân vận động
- Olympisch Stadion, Antwerp (Anvers)
- Phong độ
- WLWWW K Beerschot VA
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- HT0-0
- 58' ▲ J. Þorsteinsson ▼ S. Mueanta
- 62' Welat Cagro
- 66' Takahiro Akimoto
- 68' ▲ W. Balikwisha ▼ Y. Maziz
- 69' ▲ B. Verstraete ▼ S. Schrijvers
- 76' Katuku Derrick Tshimanga
- 77' ▲ D. Huiberts ▼ T. Reyners
- 84' ▲ D. Wright-Phillips ▼ C. Keita
- 90'+1 ▲ T. Vlietinck ▼ H. Mendyl
- FT0-0
Đội hình
- 71D. Matijaš 7.2
- 66A. Konstantopoulos 7.2
- 3H. Matthys 6.9
- 26D. Tshimanga 6.6
- 4B. Plat 6.9
- 47W. Cagro 6.9
- 18R. Sanusi 7.0
- 75S. Michez 6.9
- 7T. Reyners ▼ 77' 6.7
- 27C. Keita ▼ 84' 7.7
- 10T. Verlinden 6.9
Dự bị 9
- 30D. Huiberts ▲ 77' 6.5
- 32D. Wright-Phillips ▲ 84' 6.2
- 22O. Vargas
- 28M. Weymans
- 33N. Shinton
- 52A. Van Himbeeck
- 21R. El Grafel
- 13E. Doucouré
- 55F. Nzouango
- 1T. Leysen 6.9
- 23J. Schingtienne 6.9
- 28E. Pletinckx 7.7
- 30T. Akimoto 7.2
- 15K. N’Dri 6.7
- 8S. Schrijvers ▼ 69' 7.0
- 6E. Banzuzi 7.5
- 20H. Mendyl ▼ 90' 6.6
- 33M. Maertens 6.6
- 10Y. Maziz ▼ 68' 7.2
- 17S. Mueanta ▼ 58' 6.6
Dự bị 9
- 7J. Þorsteinsson ▲ 58' 6.2
- 21W. Balikwisha ▲ 68' 6.7
- 4B. Verstraete ▲ 69' 7.0
- 77T. Vlietinck ▲ 90'
- 63C. Souanga
- 93M. Gigot
- 11N. Nsingi
- 25M. Osifo
- 61O. Jochmans
Thống kê
02⚑2
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
1Dứt điểm9
0Trúng đích2
1Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị6
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
422Chuyền bóng396
352Chuyền chính xác339
83%Chính xác chuyền86%
0.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu48
42Ghi được68
75Thủng lưới59
1.05Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai38