Oud-Heverlee Leuven
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K Beerschot VA

Oud-Heverlee Leuven vs K Beerschot VA

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 0-0 K Beerschot VA tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 3, hòa 2, K Beerschot VA thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 10
Sân vận động
King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
Trọng tài
E. Lambrechts
Phong độ
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
WLWWW K Beerschot VA
  1. 19' Kristiyan Malinov
  2. 33' Ismaila Cheick Coulibaly
  3. 39' Issa Soumaré
  4. HT0-0
  5. 56' S. Schrijvers A. De Sart
  6. 56' S. Kaba K. Rezaei
  7. 58' R. Vaca I. Soumaré
  8. 58' M. Suzuki M. Noubissi
  9. 82' Mathieu Maertens
  10. 82' Tom Pietermaat
  11. 84' M. Caicedo I. Coulibaly
  12. 86' Raphael Holzhauser
  13. 86' L. Shengelia X. Mercier
  14. 90'+4 Kristiyan Malinov
  15. 90'+4 Kristiyan Malinov
  16. 90'+2 T. Vlietinck Musa Al-Taamari
  17. 90'+4 A. Konstantopoulos R. Holzhauser
  18. FT0-0

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Brys
  1. 90R. Romo 7.9
  2. 6S. Dewaest 7.3
  3. 5P. Ngawa 7.3
  4. 24C. De Norre 7.5
  5. 35C. Özkaçar 6.9
  6. 4K. Malinov 6.5
  7. 10X. Mercier ▼ 86' 7.2
  8. 33M. Maertens 7.2
  9. 21A. De Sart ▼ 56' 6.9
  10. 99K. Rezaei ▼ 56' 6.3
  11. 11Musa Al-Taamari ▼ 90' 6.2

Dự bị 7

  1. 8S. Schrijvers ▲ 56' 7.2
  2. 9S. Kaba ▲ 56' 6.5
  3. 19L. Shengelia ▲ 86'
  4. 14T. Vlietinck ▲ 90'
  5. 15D. Ouédraogo
  6. 13R. Rúnarsson
  7. 27M. Keita
K Beerschot VA Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Torrente
  1. 31M. Vanhamel 8.6
  2. 4F. Frans 6.9
  3. 15P. Bourdin 7.2
  4. 2J. Van den Bergh 7.2
  5. 27M. Halaimia 7.2
  6. 55S. Radić 7.6
  7. 8R. Holzhauser ▼ 90' 6.6
  8. 16T. Pietermaat 7.9
  9. 28I. Coulibaly ▼ 84' 7.2
  10. 9M. Noubissi ▼ 58' 6.9
  11. 11I. Soumaré ▼ 58' 6.9

Dự bị 7

  1. 20R. Vaca ▲ 58' 6.7
  2. 10M. Suzuki ▲ 58' 6.9
  3. 6M. Caicedo ▲ 84' 6.3
  4. 66A. Konstantopoulos ▲ 90'
  5. 17L. Shankland
  6. 1W. Biebauw
  7. 41M. Belhadj

Thống kê

1310
440
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm14
7Trúng đích4
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn2
10Phạt góc4
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
402Chuyền bóng298
316Chuyền chính xác211
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
34 72 - 37 +35 72
2
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 5 0 46
3
R.S.C. Anderlecht
34 72 - 36 +36 64
4
Royal Antwerp F.C.
34 55 - 38 +17 63
5
K.A.A. Gent
34 56 - 30 +26 62
6
Charleroi
34 55 - 46 +9 54
7
Y.R. K.V. Mechelen
34 57 - 61 -4 52
8
Genk
34 66 - 47 +19 51
9
St. Truiden
34 42 - 40 +2 51
10
Cercle Brugge K.S.V.
34 49 - 46 +3 45
11
Oud-Heverlee Leuven
34 47 - 58 -11 41
12
Oostende
34 34 - 61 -27 37
13
K.V. Kortrijk
34 43 - 48 -5 37
14
Standard Liège
34 32 - 51 -19 36
15
K.A.S Eupen
34 37 - 61 -24 32
16
S.V. Zulte Waregem
34 42 - 69 -27 32
17
Seraing United
34 30 - 68 -38 28
18
K Beerschot VA
34 33 - 76 -43 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
71Ghi được58
76Thủng lưới94
1.61Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu