K.V.C. Westerlo vs K.A.S Eupen
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 2-0 K.A.S Eupen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 2, hòa 4, K.A.S Eupen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLLDW K.V.C. Westerlo
- WLWLW K.A.S Eupen
- 17' Emin Bayram
- HT0-0
- 54' Alfreð Finnbogason
- 59' ▲ Regan Charles-Cook ▼ A. Finnbogason
- 61' N. Madsen · N. Chadli 1-0
- 67' N. Madsen11m 2-0
- 72' Arthur Piedfort
- 72' ▲ J. Déom ▼ K. Möhwald
- 73' ▲ Y. Van Genechten ▼ R. Paeshuyse
- 81' ▲ E. Daci ▼ N. Chadli
- 81' ▲ B. Haidara ▼ G. Yow
- 82' Bakary Haidara
- 89' ▲ T. Van den Keybus ▼ K. Vaesen
- 89' ▲ D. Haspolat ▼ A. Piedfort
- 90'+5 ▲ L. Van Eenoo ▼ N. Madsen
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Bolat 9.3
- 22B. Reynolds 7.2
- 40E. Bayram 7.7
- 33R. Neustädter 7.2
- 5J. Bos 7.3
- 15S. Sydorchuk 6.9
- 46A. Piedfort ▼ 89' 8.0
- 18G. Yow ▼ 81' 6.9
- 8N. Madsen ⚽2 ▼ 90' 9.2
- 89N. Chadli ⇢ ▼ 81' 7.5
- 14K. Vaesen ▼ 89' 6.9
Dự bị 7
- 21E. Daci ▲ 81' 6.3
- 3B. Haidara ▲ 81' 6.3
- 39T. Van den Keybus ▲ 89'
- 6D. Haspolat ▲ 89'
- 7L. Van Eenoo ▲ 90'
- 25T. Rommens
- 20N. Gillekens
- 24G. Słonina 6.6
- 28R. Paeshuyse ▼ 73' 6.6
- 4V. Pálsson 6.7
- 21J. Král 6.7
- 15G. Magnée 6.9
- 8K. Möhwald ▼ 72' 6.6
- 6B. Baiye 7.3
- 18A. Keita 7.3
- 3J. Davidson 7.2
- 27A. Finnbogason ▼ 59' 6.6
- 7I. Nuhu 7.3
Dự bị 7
- 10Regan Charles-Cook ▲ 59' 6.7
- 14J. Déom ▲ 72' 7.2
- 2Y. Van Genechten ▲ 73' 7.2
- 23I. Christie-Davies
- 11N. Bitumazala
- 99T. Roufosse
- 25A. Filin
Thống kê
03⚑4
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm15
4Trúng đích7
8Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
7Cứu thua2
461Chuyền bóng440
376Chuyền chính xác351
82%Chính xác chuyền80%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu42
72Ghi được38
87Thủng lưới74
1.53Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai23