K.V.C. Westerlo vs K.A.S Eupen
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 1-2 K.A.S Eupen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 13 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 2, hòa 4, K.A.S Eupen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Trọng tài
- Nathan Verboomen, Belgium
- Phong độ
- LLLDW K.V.C. Westerlo
- WLWLW K.A.S Eupen
- 10' 0-1 F. Taulemesse · H. Onyekuru
- 35' Khaleem Hyland
- 44' Benjamin De Ceulaer
- HT0-1
- 46' ▲ M. Manias ▼ J. Molenberghs
- 62' ▲ M. Annys ▼ R. Henkens
- 75' ▲ E. Lanini ▼ E. Acolatse
- 78' ▲ Jeffren ▼ M. Sylla
- 78' M. Manias · S. Ganvoula 1-1
- 81' 1-2 H. Onyekuru · J. Amani
- 85' ▲ N. Timmermans ▼ Fahad Al-Abdulrahman
- 87' ▲ Cases ▼ F. Taulemesse
- FT1-2
Đội hình
- 30K. Van Langendonck
- 3F. Daems
- 2M. Apau
- 44H. Matthys
- 22G. Ruyssen
- 6R. Henkens ▼ 62'
- 23J. Molenberghs ▼ 46'
- 11K. Hyland
- 10B. De Ceulaer
- 9E. Acolatse ▼ 75'
- 35S. Ganvoula
Dự bị 7
- 33M. Manias ▲ 46'
- 8M. Annys ▲ 62'
- 7E. Lanini ▲ 75'
- 1K. Van Hout
- 17K. Schuermans
- 18D. Heymans
- 16J. Mustoe
- 1H. Van Crombrugge
- 22S. Blondelle
- 42P. Hackenberg
- 5D. Diagné
- 3Fahad Al-Abdulrahman ▼ 85'
- 8J. Amani
- 10Luis García
- 19F. Taulemesse ▼ 87'
- 20M. Sylla ▼ 78'
- 21H. Onyekuru
- 28E. Ocansey
Dự bị 7
- 9Jeffren ▲ 78'
- 92N. Timmermans ▲ 85'
- 91Cases ▲ 87'
- 11A. Bassey
- 18G. Dufour
- 30B. Niasse
- 25G. Jamabo
Thống kê
02⚑2
⚑600
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm14
4Trúng đích6
8Chệch đích8
2Phạt góc6
0Việt vị6
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 14 - 6 | +8 | 52 | |
| 2 | 10 | 16 - 14 | +2 | 45 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 50 | |
| 5 | 30 | 52 - 37 | +15 | 50 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 49 | |
| 6 | 10 | 12 - 21 | -9 | 33 | |
| 7 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 8 | 30 | 40 - 35 | +5 | 48 | |
| 9 | 30 | 47 - 38 | +9 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 55 | -17 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 34 | -10 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 48 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 40 - 64 | -24 | 30 | |
| 14 | 30 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 65 | -32 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được40
65Thủng lưới64
1.1Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai28